desavindo
/dɨ.zɐˈvĩ.du/
bất hòa với
Independente (B2)
Significado "desavindo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está em desacordo ou conflito com alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hòa hợp, bất đồng, trái ngược với.
Exemplos (Ví dụ)
"Eles estão desavindos por causa de uma disputa antiga."
"Họ bất hòa với nhau vì một tranh chấp cũ."
"O casal parece estar desavindo ultimamente."
"Gần đây cặp đôi có vẻ bất hòa với nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que descreve um estado de desarmonia ou desacordo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desavindos |
Os vizinhos estão desavindos há meses.
(Những người hàng xóm đã bất hòa trong nhiều tháng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desavidinho |
Ele está um bocadinho desavidinho hoje.
(Hôm nay anh ấy có một chút không vui.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Diz-me, por que estás desavindo com ela?"Hãy nói cho tôi biết, tại sao bạn lại bất hòa với cô ấy vậy?Trong câu này, 'Diz-me' là một ví dụ về 'ênclise' (đặt đại từ 'me' sau động từ 'Diz' - thì Mệnh lệnh cách của ngôi 'Tu'). 'Estás desavindo' sử dụng 'Tu' (động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít) kết hợp với tính từ 'desavindo' để diễn tả trạng thái bất hòa.
-
"Vemo-nos muitas vezes desavindos por questões menores."Chúng ta thường thấy mình bất đồng vì những vấn đề nhỏ nhặt.'Vemo-nos' thể hiện 'ênclise' (đặt đại từ phản thân 'nos' sau động từ 'Vemos' của ngôi 'Nós'). 'Desavindos' là dạng số nhiều của tính từ 'desavindo', phù hợp với chủ ngữ 'Nós' (chúng ta).
-
"Estás a ver-te desavindo com a tua família por causa de dinheiro?"Bạn có đang thấy mình bất hòa với gia đình vì chuyện tiền bạc không?'Estás a ver-te' là sự kết hợp giữa cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estás a ver) để diễn tả hành động đang diễn ra, và 'ênclise' với đại từ phản thân 'te' ('ver-te'). Câu hỏi này dùng ngôi 'Tu' ('Estás', 'tua') và tính từ 'desavindo' để mô tả trạng thái bất hòa.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu e o teu irmão estiveram desavindos por causa do carro novo que ele comprara, e nem sequer te dirigiste a palavra durante o jantar."Hôm qua, bạn và anh trai bạn đã bất hòa vì chiếc xe hơi mới mà anh ấy mua, và thậm chí bạn còn không nói một lời nào với anh ấy trong suốt bữa tối.'Estiveram desavindos' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'estar' + tính từ 'desavindo') diễn tả trạng thái bất hòa đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (2 số ít) ở thì quá khứ hoàn thành đơn. 'Te dirigiste' thể hiện vị trí đại từ (enclisis) sau động từ ở thì quá khứ đơn.
-
"No ano passado, depois da discussão, eles estiveram desavindos durante meses, até que a avó lhes pediu que fizessem as pazes."Năm ngoái, sau cuộc tranh cãi, họ đã bất hòa trong nhiều tháng, cho đến khi bà của họ yêu cầu họ làm hòa.'Estiveram desavindos' diễn tả trạng thái bất hòa kéo dài trong một khoảng thời gian trong quá khứ và đã kết thúc. Lưu ý cấu trúc thì quá khứ hoàn thành đơn, nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động bất hòa.
-
"Quando chegaste à festa, reparaste que o João e a Maria estiveram desavindos a noite toda e nem sequer dançaram juntos."Khi bạn đến bữa tiệc, bạn nhận thấy rằng João và Maria đã bất hòa cả đêm và thậm chí còn không nhảy cùng nhau.'Estiveram desavindos' miêu tả trạng thái bất hòa đã xảy ra và kéo dài suốt đêm. Lưu ý thì quá khứ hoàn thành đơn, chỉ rõ sự hoàn thành của trạng thái bất hòa trước một thời điểm trong quá khứ (khi bạn đến bữa tiệc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
