(Vị trí top_banner)
Hình minh họa harmonioso
B1
Adjetivo, Masculino B1 Xã hội học, Tâm lý học

harmonioso

/ɐɾ.muˈni.o.zu/
gia đình hòa thuận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "harmonioso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que denota harmonia; que está em harmonia; concorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một gia đình hoạt động trơn tru và lành mạnh, nơi các thành viên ổn định về mặt cảm xúc, dễ thích nghi và có thể đối phó với căng thẳng và thử thách một cách hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa família é muito harmoniosa; estamos sempre a ajudar-nos uns aos outros."

    "Gia đình chúng tôi rất hòa thuận; chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau."

  • "Uma relação harmoniosa entre pais e filhos é fundamental para o desenvolvimento da criança."

    "Một mối quan hệ hòa thuận giữa cha mẹ và con cái là nền tảng cho sự phát triển của trẻ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o som do rio era harmonioso e estavas sempre a brincar perto dele."
    Khi còn bé, âm thanh của dòng sông rất hài hòa và con luôn chơi gần đó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estavas a brincar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ chưa hoàn thành. Dùng ngôi 'tu' thân mật.
  • "Antigamente, a vida no campo era mais harmoniosa; as pessoas estavam a ajudar-se mutuamente com mais frequência."
    Ngày xưa, cuộc sống ở nông thôn hài hòa hơn; mọi người giúp đỡ lẫn nhau thường xuyên hơn.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho ngôi thứ ba số ít) mô tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a ajudar-se' dùng 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra và 'ajudar-se' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ khi không có yếu tố kích hoạt proclisis).
  • "A música que ele tocava ao piano era harmoniosa e eu estava a sentir-me muito relaxado enquanto a ouvia."
    Bản nhạc anh ấy chơi trên piano rất du dương và tôi cảm thấy rất thư thái khi nghe nó.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả tính chất của âm nhạc. 'Estava a sentir-me' là 'estar a + infinitivo' với đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hay từ để hỏi phía trước. Dùng 'ele' thay vì 'você' để tránh sự trang trọng không cần thiết.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, a orquestra tocou de forma tão harmoniosa que me deu arrepios."
    Năm ngoái, dàn nhạc đã chơi hòa tấu một cách hài hòa đến mức khiến tôi nổi da gà.
    ‘Tocou’ là động từ ‘tocar’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ 3 số ít. Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Cách dùng 'de forma tão harmoniosa' nhấn mạnh tính chất hài hòa.
  • "Tu, quando eras criança, achaste a paisagem harmoniosa? Eu achei-a lindíssima."
    Khi còn bé, bạn có thấy phong cảnh hài hòa không? Tôi thấy nó vô cùng đẹp.
    ‘Achaste’ là động từ ‘achar’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Achei-a' là cách đặt đại từ trực tiếp 'a' sau động từ ('achar') theo quy tắc Enclisis (Bồ Đào Nha chuẩn).
  • "Os cantores combinaram as suas vozes e criaram um som harmonioso que encantou a audiência."
    Các ca sĩ đã kết hợp giọng hát của họ và tạo ra một âm thanh hài hòa làm say đắm khán giả.
    'Combinaram' và 'criaram' là các động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn), ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có kết quả rõ ràng. 'Harmonioso' ở đây bổ nghĩa cho 'som' (âm thanh).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu e eu estamos a criar um ambiente harmonioso na nossa casa."
    Bạn và tôi đang tạo ra một môi trường hài hòa trong ngôi nhà của chúng ta.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thân mật. 'Estamos a criar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Na nossa casa' (trong ngôi nhà của chúng ta).
  • "Se tu fores harmonioso com os teus colegas, o trabalho em equipa tornar-se-á muito mais fácil."
    Nếu bạn hòa hợp với đồng nghiệp của mình, làm việc nhóm sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thân mật. 'Fores' là chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở modo subjuntivo (thể giả định) ngôi 'tu'. 'Tornar-se-á' là hình thức tương lai với đại từ 'se' đặt đúng vị trí (enclisis).
  • "Nós estamos a tentar ser harmoniosos com todos, mas nem sempre é fácil."
    Chúng tôi đang cố gắng hòa hợp với mọi người, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Com todos' (với mọi người).
(Vị trí vocab_tab4_inline)