descarregado
[dɨʃ.ka.ˈɾe.ɣa.du]
điện thoại hết pin
Básico (A2)
Significado "descarregado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sem energia numa bateria ou pilha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc buồn bã; cảm thấy thương xót ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu telemóvel está descarregado, não consigo contactar ninguém."
"Điện thoại của tôi hết pin, tôi không thể liên lạc với ai cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Thường dùng với os verbos 'estar' ou 'ficar': 'O telemóvel está descarregado.'
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descarregados |
Os camiões estão descarregados.
(Các xe tải đã được dỡ hàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descarregadinho |
O telemóvel está descarregadinho.
(Điện thoại gần hết pin.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu telemóvel está descarregado porque estiveste a usar a minha bateria para carregar o teu."Điện thoại của tôi hết pin vì bạn đã dùng pin của tôi để sạc điện thoại của bạn.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'carregar' (sạc) được chia ở dạng nguyên thể sau giới từ 'para'.
-
"A tua consola está descarregada? Deves pô-la a carregar. Não posso emprestar-te o meu carregador porque estou a precisar dele."Máy chơi game của bạn hết pin à? Bạn nên cắm sạc đi. Tôi không thể cho bạn mượn sạc của tôi vì tôi đang cần nó.'Tua' (của bạn) và 'meu' (của tôi) là các hạn định từ sở hữu. 'Pô-la' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Estar a precisar' diễn tả nhu cầu hiện tại. Lưu ý cách chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'tu'.
-
"A nossa lanterna está descarregada. Precisamos comprar pilhas novas para a nossa viagem, senão a vossa também ficará descarregada."Đèn pin của chúng ta hết pin rồi. Chúng ta cần mua pin mới cho chuyến đi của chúng ta, nếu không thì đèn pin của các bạn cũng sẽ hết pin.'Nossa' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. Câu này minh họa việc sử dụng đại từ sở hữu để chỉ rõ đối tượng thuộc về ai. 'Ficará' là thì tương lai đơn (futuro simples).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O telemóvel está descarregado. Tu estás a precisar de um carregador, não estás?"Điện thoại hết pin rồi. Bạn đang cần một cái sạc, đúng không?Sử dụng 'estar a precisar' để diễn tả hành động đang cần. 'Tu' được dùng vì mối quan hệ thân mật. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông dụng.
-
"A minha bateria está descarregada. Podes dar-me o teu carregador, por favor? A tua bateria também está a ficar descarregada, não está?"Pin của tôi hết rồi. Bạn có thể cho tôi mượn sạc của bạn được không? Pin của bạn cũng đang hết, phải không?Cấu trúc 'estar a ficar descarregada' diễn tả trạng thái đang dần hết pin. 'Dar-me' (cho tôi) với vị trí đại từ đúng chuẩn. Sử dụng 'a tua bateria' thay vì 'sua bateria' (dùng 'sua' khi xưng hô 'você').
-
"O computador está descarregado. Se calhar, o senhor deve ligá-lo à corrente. A senhora não está a ver que a bateria está completamente descarregada?"Máy tính hết pin rồi. Có lẽ ông nên cắm nó vào ổ điện. Bà không thấy pin hết sạch rồi sao?Sử dụng 'o senhor/a senhora' vì tình huống trang trọng. 'Estar a ver' diễn tả hành động đang thấy. 'Ligá-lo' (cắm nó) với đại từ đặt sau động từ vì đây là một mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
