pilha
[ˈpiʎɐ]
pin
Iniciante (A1)
Significado "pilha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispositivo que consiste numa ou mais células eletroquímicas, que convertem energia química em energia elétrica, usado como fonte de energia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiết bị chứa một hoặc nhiều ô điện hóa, trong đó năng lượng hóa học được chuyển đổi thành điện năng và được sử dụng làm nguồn điện.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de pilhas novas para o meu comando da televisão."
"Tôi cần pin mới cho điều khiển TV của tôi."
"Esta pilha já não tem carga."
"Pin này không còn điện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pilhas |
Precisamos de pilhas novas para o comando da televisão.
(Chúng ta cần pin mới cho điều khiển TV.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pilhazinha |
Esta pilhazinha já não tem muita carga.
(Cái pin nhỏ này không còn nhiều điện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A pilha que comprei não está a funcionar. Devo substituí-la."Cái pin mà tôi mua không hoạt động. Tôi nên thay nó.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói đến một cái pin cụ thể đã mua. 'Estar a funcionar' diễn tả hành động đang diễn ra (không hoạt động). Đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis) vì mệnh đề khẳng định.
-
"Estás a precisar de uma pilha nova para o comando da televisão? Tenho uma aqui."Bạn có cần một cái pin mới cho cái điều khiển ti vi không? Tôi có một cái ở đây.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì chỉ một cái pin bất kỳ. Sử dụng ngôi 'Tu' (Estás) cho thân mật. 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái cần cái gì đó. 'uma' đứng trước 'pilha' vì là mạo từ không xác định.
-
"As pilhas alcalinas são geralmente mais duradouras do que as pilhas de zinco-carbono."Pin alkaline thường bền hơn pin kẽm-carbon.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang nói về một loại pin cụ thể (pin alkaline) nói chung. 'As pilhas de zinco-carbono' - các pin làm từ kẽm-carbon (mạo từ 'as' tương tự).
Giống và Số của danh từ
-
"A pilha do meu comando da televisão está gasta. Preciso de comprar outra pilha."Pin trong điều khiển TV của tôi bị hết rồi. Tôi cần mua một cục pin khác.‘Pilha’ là danh từ giống cái, số ít. 'Outra pilha' có nghĩa là 'một cục pin khác' (giống cái, số ít).
-
"Tu estás a usar pilhas recarregáveis no teu rato, não estás? São mais ecológicas e económicas."Bạn đang dùng pin sạc được trong con chuột của bạn, đúng không? Chúng thân thiện với môi trường và kinh tế hơn.'Pilhas' là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"Onde é que eu posso encontrar pilhas alcalinas? Dá-me algumas, por favor, que as minhas acabaram de se esgotar."Tôi có thể tìm pin kiềm ở đâu? Cho tôi vài cái, làm ơn, vì pin của tôi vừa hết.'Pilhas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' sau động từ ('dar') vì là đầu câu (Enclisis). 'As minhas' = 'pilhas minhas'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As pilhas foram gastas durante a noite, deixadas ligadas ao rádio. Quem as tinha posto lá?"Các cục pin đã bị hao mòn suốt đêm, do bị để trong radio còn đang bật. Ai đã đặt chúng ở đó vậy?Sử dụng 'foram gastas', dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'gastar', để diễn tả tình trạng bị hao mòn của 'pilhas' (số nhiều). 'Tinha posto' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto), diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
-
"Tu tens estado a usar demasiadas pilhas para os teus jogos. Já as tinhas escondido, mas eu descobri-as."Dạo này cậu đang dùng quá nhiều pin cho trò chơi của cậu đấy. Cậu đã giấu chúng đi rồi, nhưng tôi đã tìm ra.'Tens estado a usar' là cấu trúc 'ter' (chia ở ngôi 'tu') + 'estado' (phân từ quá khứ của 'estar') + 'a usar' (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài đến hiện tại. 'Descobri-as' sử dụng enclise (đặt đại từ sau động từ) vì không có yếu tố nào kích hoạt proclise. 'Tinhas escondido' là quá khứ hoàn thành.
-
"A aparelhagem foi mantida a funcionar com pilhas recarregáveis. Acreditava-se que o problema tinha sido resolvido."Thiết bị đã được duy trì hoạt động bằng pin sạc. Người ta tin rằng vấn đề đã được giải quyết.'Foi mantida' sử dụng 'mantida', dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'manter', để diễn tả việc duy trì hoạt động của thiết bị. 'Tinha sido resolvido' là quá khứ hoàn thành bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
