descendência
[dɨʃ.sẽˈdẽ.si.ɐ]
con cháu
Intermediário (B1)
Significado "descendência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de filhos, netos e outros descendentes de uma pessoa ou família; geração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Con cháu; dòng dõi; thế hệ sau (của người, động vật hoặc thực vật).
Exemplos (Ví dụ)
"A família real portuguesa tem uma longa descendência."
"Gia đình hoàng gia Bồ Đào Nha có một dòng dõi lâu đời."
"Ele é descendente de uma família nobre."
"Anh ấy là hậu duệ của một gia đình quý tộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | descendências |
As descendências das famílias reais são importantes para a história.
(Dòng dõi của các gia đình hoàng gia rất quan trọng đối với lịch sử.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | descendenciazinha |
Ela é uma descendenciazinha da nobreza.
(Cô ấy là một hậu duệ nhỏ của giới quý tộc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a sua descendência estará a colher os frutos das tuas decisões de hoje."Trong tương lai, con cháu của bạn sẽ gặt hái những thành quả từ những quyết định của bạn ngày hôm nay.Sử dụng 'estar a colher' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tuas' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Se estudares arduamente, a tua descendência terá orgulho em ti."Nếu bạn học hành chăm chỉ, con cháu của bạn sẽ tự hào về bạn.Thì tương lai đơn 'terá' (sẽ có) được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"A descendência daquela família tradicional estará a preservar as tradições por muitos anos."Con cháu của gia đình truyền thống đó sẽ bảo tồn những truyền thống trong nhiều năm tới.'Estará a preservar' diễn tả hành động bảo tồn đang diễn ra trong tương lai. 'Daquela' là của 'aquela' (kia).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Naquela época, a descendência de uma família nobre era o que mais importava para garantir o estatuto social."Vào thời đó, dòng dõi của một gia đình quý tộc là thứ quan trọng nhất để đảm bảo địa vị xã hội.Động từ 'ser' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'era' để mô tả một trạng thái, một sự thật hoặc một bối cảnh kéo dài trong quá khứ.
-
"Lembro-me de que o meu avô contava histórias sobre a sua descendência, que vinha de uma pequena aldeia no norte."Tôi nhớ rằng ông tôi thường kể những câu chuyện về dòng dõi của mình, vốn xuất thân từ một ngôi làng nhỏ ở miền Bắc.Các động từ 'contava' (từ 'contar') và 'vinha' (từ 'vir') được chia ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng thường xuyên trong quá khứ (thói quen).
-
"Os investigadores estavam a analisar os registos para traçar as várias descendências daquela comunidade isolada."Các nhà nghiên cứu đã đang phân tích hồ sơ lưu trữ để truy vết các dòng dõi khác nhau của cộng đồng biệt lập đó.Cấu trúc 'estavam a analisar' (động từ 'estar' ở thì Pretérito Imperfeito + 'a' + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đây là cách diễn đạt khía cạnh tiếp diễn trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a questionar a descendência da tua família, mas nunca te preocupas em saber as histórias."Bạn luôn đặt câu hỏi về dòng dõi gia đình mình, nhưng không bao giờ bận tâm tìm hiểu những câu chuyện.Câu này sử dụng 'estar a questionar' (Presente Contínuo - hành động đang diễn ra). Ngôi 'tu' được dùng, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'preocupas' vì sau liên từ 'mas' thì đại từ thường đứng trước động từ (próclise).
-
"Nós estamos a estudar a descendência real de Portugal e descobrimos que todos os reis têm ligações surpreendentes."Chúng tôi đang nghiên cứu dòng dõi hoàng gia Bồ Đào Nha và khám phá ra rằng tất cả các vị vua đều có những mối liên hệ đáng ngạc nhiên.'Estamos a estudar' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Nós' là chủ ngữ, 'estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"A senhora está a escrever um livro sobre as descendências das famílias da Beira Alta e espera publicá-lo no próximo ano."Bà đang viết một cuốn sách về dòng dõi của các gia đình ở Beira Alta và hy vọng sẽ xuất bản nó vào năm tới.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự cho 'bà'), do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Está a escrever' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Publicá-lo' (xuất bản nó) - vị trí đại từ 'lo' sau động từ (ênclise), theo sau quy tắc chính tả khi động từ kết thúc bằng '-r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
