(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geração
B1
nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử

geração

[ʒɨ.ɾɐˈsɐ̃w]
thế hệ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "geração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de pessoas que nasceram e viveram aproximadamente na mesma época.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét như một tập thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A geração atual está mais preocupada com o ambiente."

    "Thế hệ hiện tại quan tâm nhiều hơn đến môi trường."

  • "Estou a estudar a história da minha geração."

    "Tôi đang nghiên cứu lịch sử thế hệ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: gerações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gerações
As novas gerações estão mais conscientes sobre as questões ambientais.
(Các thế hệ mới ngày càng có ý thức hơn về các vấn đề môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) geraçãozinha
Esta geraçãozinha é muito esperta com a tecnologia.
(Thế hệ nhỏ này rất thông minh với công nghệ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu e a tua geração estão a mudar o mundo com as vossas ideias inovadoras. Dá-me um exemplo!"
    Bạn và thế hệ của bạn đang thay đổi thế giới bằng những ý tưởng sáng tạo. Cho tôi một ví dụ đi!
    Ngôi 'Tu' được sử dụng để thể hiện sự thân mật. 'Estão a mudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu.
  • "Pertences à geração que está a usar a tecnologia para resolver problemas globais. Estás a ver o impacto que tens?"
    Bạn thuộc về thế hệ đang sử dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Bạn có đang thấy tác động mà bạn có không?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a usar' và 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Chia động từ ngôi 'tu' (pertences, estás).
  • "A senhora pertence a uma geração que viveu tempos muito diferentes. Pode dar-me a sua opinião sobre as mudanças?"
    Bà thuộc về một thế hệ đã sống qua những thời kỳ rất khác biệt. Bà có thể cho tôi ý kiến về những thay đổi không?
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) vì đây là một cuộc trò chuyện trang trọng hơn. 'Pode dar-me' là cách đặt đại từ (enclisis) sau động từ trong câu hỏi lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)