(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linhagem
B2
noun Feminino B2 Lịch sử, Di truyền học, Xã hội học

linhagem

[liɲˈaʒɐ̃j]
dòng dõi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "linhagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Origem familiar ou étnica de uma pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguồn gốc gia đình hoặc dân tộc của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A linhagem da família real é muito antiga."

    "Dòng dõi của gia đình hoàng gia rất lâu đời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) linhagens
As linhagens familiares são importantes para muitas pessoas.
(Các dòng họ gia đình rất quan trọng đối với nhiều người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) linhagenzinha
Ela tem uma linhagenzinha modesta, mas é muito trabalhadora.
(Cô ấy có một dòng dõi khiêm tốn, nhưng rất chăm chỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A linhagem desta família é mais antiga do que eu estava a imaginar; remonta ao século XV."
    Dòng dõi của gia đình này cổ xưa hơn tôi tưởng; nó có từ thế kỷ XV.
    Câu này sử dụng 'mais antiga do que' (cổ xưa hơn) để so sánh mức độ cổ xưa của dòng dõi gia đình. 'Estava a imaginar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (tôi đang tưởng tượng).
  • "A tua linhagem pode não ser tão nobre como a dele, mas tu estás a demonstrar teres mais valor e caráter."
    Dòng dõi của bạn có thể không cao quý bằng dòng dõi của anh ấy, nhưng bạn đang chứng minh rằng bạn có nhiều giá trị và phẩm chất hơn.
    Ở đây, 'tão nobre como' (cao quý bằng) thể hiện sự so sánh ngang bằng (mặc dù có phủ định 'não'). 'Estás a demonstrar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (bạn đang chứng minh) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Lưu ý sử dụng 'tua' (của bạn) vì sử dụng 'tu'.
  • "Esta é a linhagem mais pura de todos os clãs; ela é a mais importante, e sempre se manteve imaculada."
    Đây là dòng dõi thuần khiết nhất trong tất cả các gia tộc; nó quan trọng nhất và luôn giữ được sự tinh khiết.
    Câu này sử dụng 'a mais pura de todos' (thuần khiết nhất trong tất cả) để diễn tả cấp so sánh cao nhất (superlativo absoluto sintético). Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ ba số ít ('é' - là) để phù hợp với 'ela' (nó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)