inclinado
/ĩ.kliˈna.du/
nghiêng
Intermediário (B1)
Significado "inclinado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem uma posição que se desvia da vertical ou da horizontal; que não está reto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiêng hoặc dốc theo một hướng cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O mastro da bandeira está inclinado devido ao vento forte."
"Cột cờ bị nghiêng do gió lớn."
"O terreno é inclinado, o que dificulta a construção."
"Địa hình dốc, gây khó khăn cho việc xây dựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inclinados |
Os mastros estavam inclinados devido ao vento forte.
(Các cột buồm bị nghiêng do gió lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inclinadinho |
O quadro está um bocadinho inclinadinho.
(Bức tranh hơi nghiêng một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O poste está inclinado, porque o vento forte o está a empurrar."Cái cột đang nghiêng, bởi vì gió mạnh đang đẩy nó.Mạo từ xác định 'O' dùng trước danh từ 'poste'. Cấu trúc 'estar a empurrar' (está a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'o' (nó) đặt trước động từ ('o está a empurrar') vì có mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'porque'.
-
"A torre inclinada de Pisa é um dos monumentos mais famosos da Itália. Estás a vê-la?"Tháp nghiêng Pisa là một trong những tượng đài nổi tiếng nhất của Ý. Bạn đang nhìn nó phải không?Mạo từ xác định 'A' dùng trước 'torre'. 'Estás a vê-la' sử dụng cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' (bạn đang xem). Đại từ 'a' (cô ấy/nó) được gắn liền vào sau động từ 'ver' (vê-la) theo quy tắc enclisis khi không có từ nào phía trước tác động.
-
"Um candeeiro inclinado pode ser perigoso, se estiver a cair. Dá-me um segundo para o endireitar."Một cái đèn đang nghiêng có thể nguy hiểm nếu nó sắp rơi. Cho tôi một giây để dựng thẳng nó.Mạo từ bất định 'Um' dùng trước 'candeeiro'. 'Estiver a cair' là mệnh đề điều kiện, sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' là một ví dụ về proclisis, nơi đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (cho) và nối bằng dấu gạch ngang. Cách dùng 'Tu' được ẩn dụ, nhưng chia động từ ở ngôi thứ hai số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre inclinado a acreditar em contos de fadas."Khi còn bé, con luôn luôn có xu hướng tin vào những câu chuyện cổ tích.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - là) chia theo ngôi 'tu'. 'Estavas sempre inclinado a acreditar' diễn tả một hành động, thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở đây được đơn giản hóa thành 'estar + participio'. 'Acreditar em' - tin vào.
-
"Naquela altura, o poste de eletricidade estava inclinado devido à tempestade que assolava a região."Vào thời điểm đó, cột điện nghiêng do cơn bão đang tàn phá khu vực.'Estava inclinado' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'inclinado') mô tả trạng thái nghiêng của cột điện trong quá khứ. 'Assolava' (Pretérito Imperfeito của 'assolar' - tàn phá) miêu tả hành động cơn bão đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antigamente, o meu avô estava inclinado a passar horas a ler no seu escritório."Ngày xưa, ông tôi thường có khuynh hướng dành hàng giờ đọc sách trong văn phòng của ông.'Estava inclinado a passar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'inclinado' + 'a' + 'infinitivo') diễn tả một thói quen, khuynh hướng trong quá khứ. 'Passar horas a ler' - dành hàng giờ để đọc, 'a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (mặc dù 'estar' không xuất hiện trực tiếp ở đây) và chỉ sự liên tục của hành động 'ler' (đọc).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando chegaste, o poste já se inclinou após a tempestade da noite passada."Khi bạn đến, cái cột đã bị nghiêng sau cơn bão đêm qua.Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' (chegaste, inclinou) para descrever ações concluídas no passado. 'Se inclinou' - phản thân. Chủ ngữ 'o poste' chia động từ ngôi thứ 3 số ít.
-
"Tu inclinaste o quadro na parede da sala, não foi? Agora está torto."Bạn đã làm nghiêng bức tranh trên tường phòng khách phải không? Bây giờ nó bị lệch rồi kìa.Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' para 'tu' (inclinaste). 'Não foi?' là câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin. Cách chia động từ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Nós inclinámos as cadeiras para trás durante a aula de geometria."Chúng tôi đã nghiêng những chiếc ghế ra sau trong giờ học hình học.Uso do 'Pretérito Perfeito Simples' para 'nós' (inclinámos). Chủ ngữ 'nós' chia động từ ngôi thứ nhất số nhiều. 'As cadeiras' (những cái ghế) số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Olha para aquele muro inclinado que construíram no fim da rua."Hãy nhìn cái bức tường bị nghiêng mà họ đã xây ở cuối phố kia.Đại từ quan hệ 'que' (mà) dùng để chỉ vật ('aquele muro inclinado'). Động từ mệnh lệnh 'Olha' (hãy nhìn) được chia ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
-
"O homem a quem tu pediste ajuda estava inclinado sobre o motor do autocarro."Người đàn ông mà bạn đã nhờ giúp đỡ đang cúi người trên động cơ xe buýt.Đại từ quan hệ 'quem' (người mà) được dùng sau giới từ ('a') để chỉ người ('O homem'). Động từ 'pediste' được chia ở ngôi 'tu' trong thì quá khứ đơn, là cách dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật.
-
"A casa cuja chaminé está inclinada é a mais antiga desta aldeia."Ngôi nhà mà có cái ống khói bị nghiêng là ngôi nhà cổ nhất trong ngôi làng này.Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo/cuja' (mà cái... của nó) được dùng để chỉ sự sở hữu. 'Cuja' ở đây là giống cái, số ít vì nó đi cùng với danh từ 'chaminé' (ống khói) đứng ngay sau nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
