desconfiança
/dɨʃ.kũˈfjã.sɐ/
không tin tưởng
Intermediário (B1)
Significado "desconfiança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de falta de confiança; suspeita.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu tin tưởng; sự nghi ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho desconfiança em relação a essa proposta."
"Tôi không tin tưởng vào đề xuất này."
"A sua desconfiança é compreensível, dadas as circunstâncias."
"Sự nghi ngờ của bạn là dễ hiểu, xét đến hoàn cảnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconfianças |
As desconfianças entre os dois países aumentaram após o incidente.
(Sự ngờ vực giữa hai quốc gia gia tăng sau vụ việc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconfiançazinha |
Havia uma desconfiançazinha no ar, mas nada de grave.
(Có một chút nghi ngờ trong không khí, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
