dúvida
[ˈdu.vi.dɐ]
sự nghi ngờ
Intermediário (B1)
Significado "dúvida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de incerteza ou hesitação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái nghi ngờ; sự không chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho muitas dúvidas sobre o futuro."
"Tôi có rất nhiều nghi ngờ về tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dúvidas |
Tenho algumas dúvidas sobre este assunto.
(Tôi có một vài nghi ngờ về vấn đề này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dúvidazinha |
Tenho só uma dúvidazinha.
(Tôi chỉ có một chút nghi ngờ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estudante, tu tinhas muitas dúvidas sobre qual universidade escolher, e estavas a pedir conselhos a todos."Khi còn là sinh viên, bạn (tu) luôn có nhiều băn khoăn về việc chọn trường đại học nào, và bạn (tu) thường hỏi ý kiến của mọi người.Động từ 'tinhas' là chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) của 'ter' (có). Cấu trúc 'estavas a pedir' là thì Pretérito Imperfeito của 'estar' kết hợp với 'a' và động từ nguyên mẫu 'pedir', thể hiện một hành động đang diễn ra hoặc lặp lại trong quá khứ. Cả hai đều dùng cho ngôi 'tu'.
-
"Não te lembravas? Sempre que estavas a resolver problemas de matemática, havia sempre uma dúvida a perturbar-te."Bạn (tu) không nhớ sao? Mỗi khi bạn (tu) giải bài toán, luôn có một sự băn khoăn làm phiền bạn.Cấu trúc 'estavas a resolver' thể hiện một hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia theo ngôi 'tu'. 'havia' là thì Pretérito Imperfeito của 'haver' (động từ bất quy tắc, dùng để diễn tả sự tồn tại trong quá khứ, tương đương 'there was/were'). 'Não te lembravas' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (proclise) sau từ phủ định 'não'.
-
"Sinceramente, tu estavas a levantar muitas dúvidas com a forma como apresentavas o projeto."Thật lòng mà nói, bạn (tu) đã gây ra nhiều nghi ngờ với cách bạn (tu) trình bày dự án.Cấu trúc 'estavas a levantar' là thì Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + Infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, ở đây mang nghĩa 'đang gây ra/đang tạo ra'. 'apresentavas' là Pretérito Imperfeito của 'apresentar', diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ. Cả hai động từ đều chia ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
