(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confiança
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày

confiança

/kũˈfjãsɐ/
sự tự tin
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "confiança" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de segurança em si próprio ou em alguém; crença na capacidade ou honestidade de alguém ou de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tự tin; lòng tin tưởng vào khả năng, phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho confiança nas tuas capacidades para resolver este problema."

    "Tôi tin vào khả năng của bạn để giải quyết vấn đề này."

  • "A confiança é essencial num relacionamento."

    "Sự tin tưởng là điều cần thiết trong một mối quan hệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) confianças
As confianças são difíceis de conquistar.
(Sự tin tưởng rất khó để có được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) confiançazinha
Tenho uma confiançazinha nele.
(Tôi có một chút tin tưởng vào anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-me a tua confiança e prometo não te falhar."
    Hãy cho tôi sự tin tưởng của bạn và tôi hứa sẽ không làm bạn thất vọng.
    Ngữ pháp: Ênclise được sử dụng trong câu mệnh lệnh khẳng định. Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ 'Dá' (dạng mệnh lệnh ngôi 'tu' của động từ 'dar') và nối bằng dấu gạch ngang.
  • "Ao contar-te isto, estou a depositar-te a minha total confiança."
    Khi kể cho bạn điều này, tôi đang đặt trọn niềm tin của mình vào bạn.
    Ngữ pháp: Trong thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitivo), đại từ được đặt sau động từ nguyên thể (depositar). 'Depositar-te' là một ví dụ về Ênclise trong cấu trúc này. 'Estou a depositar' là cách diễn đạt chuẩn châu Âu.
  • "O meu amigo traiu a minha confiança, mas perdoei-lhe."
    Bạn tôi đã phản bội lòng tin của tôi, nhưng tôi đã tha thứ cho anh ấy.
    Ngữ pháp: Trong câu khẳng định ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito), khi không có yếu tố nào đứng trước động từ yêu cầu đại từ phải đứng trước (Próclise), ta dùng Ênclise. Đại từ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) đứng sau động từ 'perdoei'.
Thì Tương lai đơn
  • "Eu terei total confiança em ti para liderares este projeto."
    Tôi sẽ hoàn toàn tin tưởng bạn để lãnh đạo dự án này.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ nhất số ít là 'terei'. Đại từ 'ti' được dùng sau giới từ 'em', tương ứng với ngôi thân mật 'tu'.
  • "A equipa não ganhará a sua confiança se continuar a cometer os mesmos erros."
    Đội sẽ không có được sự tin tưởng của ông ấy nếu cứ tiếp tục mắc những lỗi tương tự.
    Động từ 'ganhar' (có được, giành được) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số ít: 'ganhará'. Câu ở dạng phủ định với 'não' đứng trước động từ.
  • "Dar-te-ei a minha confiança, mas espero que não me desiludas."
    Tôi sẽ cho bạn sự tin tưởng của tôi, nhưng tôi hy vọng bạn không làm tôi thất vọng.
    Đây là một ví dụ về 'mesóclise', một đặc điểm quan trọng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'te' (bạn) được đặt vào giữa gốc động từ ('dar') và đuôi của thì tương lai ('-ei'). Cấu trúc chuẩn: Dar-te-ei.
Giống và Số của danh từ
  • "Tenho confiança em ti, tu estás a fazer um bom trabalho."
    Tôi tin tưởng bạn, bạn đang làm rất tốt.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và cấu trúc 'estar a fazer' (thì tiếp diễn) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tenho confiança em ti' nghĩa là 'Tôi có sự tin tưởng ở bạn'.
  • "As confianças depositadas nos políticos diminuíram nos últimos anos. Eles estão a prometer muito, mas cumprem pouco."
    Sự tin tưởng đặt vào các chính trị gia đã giảm trong những năm gần đây. Họ đang hứa rất nhiều, nhưng thực hiện rất ít.
    Câu này sử dụng dạng số nhiều 'confianças'. 'As confianças depositadas' nghĩa là 'những sự tin tưởng đã được đặt vào'. Cấu trúc 'estar a prometer' vẫn là thì tiếp diễn.
  • "Dá-me a tua confiança e eu mostrar-te-ei que não te vais arrepender. Estou a ser sincero contigo."
    Hãy cho tôi sự tin tưởng của bạn và tôi sẽ cho bạn thấy rằng bạn sẽ không hối hận. Tôi đang thành thật với bạn.
    Câu này sử dụng vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) ở đầu câu. 'a tua confiança' là dạng số ít, giống cái. 'Estou a ser' là thì tiếp diễn của động từ 'ser' (thì).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens a minha total confiança, por isso, conta-me o que se passa."
    Cậu có được sự tin tưởng hoàn toàn của tớ, vì vậy, hãy kể cho tớ nghe chuyện gì đang xảy ra đi.
    Sử dụng ngôi thân mật 'Tu'. Động từ 'ter' được chia là 'tens' (ngôi 2 số ít). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'conta' (conta-me), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau) trong câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "Agradeço a confiança que o senhor depositou em mim para este projeto."
    Tôi rất cảm kích sự tin tưởng mà ngài đã đặt vào tôi cho dự án này.
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'o senhor'. Động từ 'depositou' (quá khứ đơn của depositar) được chia ở ngôi 3 số ít, phù hợp với danh xưng 'o senhor'.
  • "Eu sei que estás a perder a confiança em nós, mas não me peças para desistir."
    Tớ biết là cậu đang dần mất niềm tin vào chúng ta, nhưng đừng yêu cầu tớ bỏ cuộc.
    Ngữ cảnh thân mật ('Tu'). Cấu trúc 'estás a perder' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha-Âu. Trong vế sau, 'não me peças' sử dụng Proclisis (đại từ đứng trước) vì có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)