(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desconhecimento
B1
Nome Masculino B1 Chung

desconhecimento

/dɨʃkun(ɨ)'ʃem(ɨ)ntu/
thiếu kiến thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desconhecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de conhecimento ou informação sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng thiếu thông tin hoặc hiểu biết về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desconhecimento da lei não justifica o seu incumprimento."

    "Việc thiếu hiểu biết về luật pháp không biện minh cho việc không tuân thủ nó."

  • "O projeto falhou devido ao desconhecimento do mercado local."

    "Dự án thất bại do thiếu kiến thức về thị trường địa phương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ignorância(sự thiếu hiểu biết) incultura(sự thiếu văn hóa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desconhecimentos
Houve muitos desconhecimentos sobre o caso.
(Có nhiều sự thiếu hiểu biết về vụ việc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desconhecimentozinho
Foi apenas um desconhecimentozinho que não afetou o resultado.
(Đó chỉ là một chút thiếu hiểu biết không ảnh hưởng đến kết quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O desconhecimento das regras, que tu deves aprender, está a causar muitos problemas."
    Sự thiếu hiểu biết về các quy tắc, điều mà bạn cần phải học, đang gây ra rất nhiều vấn đề.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Tu deves aprender' (bạn nên học - ngôi 'tu' thân mật). 'Estar a causar' (đang gây ra - cấu trúc continuous aspect). 'Desconhecimento' (danh từ).
  • "O desconhecimento da lei, a que ele aludiu, é inaceitável."
    Sự thiếu hiểu biết về luật pháp, điều mà anh ấy đã ám chỉ, là không thể chấp nhận được.
    Sử dụng 'a que' (đại từ quan hệ có giới từ 'a', vì 'aludir' đòi hỏi giới từ 'a'). 'Ele aludiu' (anh ấy đã ám chỉ). 'Desconhecimento' (danh từ).
  • "Os desconhecimentos de história, cujas consequências estamos a ver, são alarmantes."
    Sự thiếu hiểu biết về lịch sử, mà chúng ta đang thấy hậu quả của nó, là đáng báo động.
    Sử dụng 'cujas' (đại từ quan hệ chỉ sở hữu, số nhiều). 'Estamos a ver' (chúng ta đang thấy - cấu trúc continuous aspect). 'Desconhecimentos' (danh từ, số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)