(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignorância
B1
Noun Feminino B1 Triết học, Kiến thức luận

ignorância

[iɣnuˈɾɐ̃sjɐ]
sự thiếu kiến thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ignorância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de conhecimento; estado de quem ignora algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết, sự thiếu kiến thức; tình trạng không biết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ignorância é a mãe de todos os males."

    "Sự thiếu hiểu biết là mẹ của mọi điều xấu."

  • "Não estou a falar da tua ignorância sobre este assunto."

    "Tôi không nói về sự thiếu kiến thức của bạn về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desconhecimento(sự không biết) iliteracia(sự mù chữ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ignorâncias
As ignorâncias das pessoas por vezes surpreendem-me.
(Sự thiếu hiểu biết của mọi người đôi khi làm tôi ngạc nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ignoranciazinha
Aquela foi uma ignoranciazinha da minha parte.
(Đó là một sự thiếu hiểu biết nhỏ từ phía tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)