(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descorado
B1
adjetivo Masculino B1 Hóa học, Xử lý nước, Nhiếp ảnh

descorado

/dɨʃkuˈɾaðu/
đã khử màu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descorado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu ou tem pouca cor; pálido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tecido descorado pelo sol já não parecia o mesmo."

    "Tấm vải đã bạc màu do ánh nắng mặt trời không còn trông như trước nữa."

  • "Ele parecia descorado depois da doença."

    "Anh ấy trông nhợt nhạt sau cơn bệnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải phù hợp giống và số với danh từ mà nó mô tả.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descorados
Os doentes estavam descorados.
(Những bệnh nhân trông xanh xao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descoradinho
Ele está um pouco descoradinho hoje.
(Hôm nay trông anh ấy hơi xanh xao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O rapaz estava descorado. Estava a precisar de ar fresco."
    Cậu bé tái mét. Cậu ấy đang cần không khí trong lành.
    Mạo từ xác định 'O' dùng cho danh từ 'rapaz' (cậu bé) vì người nói và người nghe đều biết đối tượng đang nói đến. 'Estava a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cần).
  • "Uma luz fraca deixava-a com um ar descorado. Dá-lhe um pouco de cor! Estás a vê-la?"
    Ánh sáng yếu khiến cô ấy trông tái mét. Hãy cho cô ấy thêm chút màu sắc! Bạn có đang nhìn cô ấy không?
    Mạo từ không xác định 'Uma' được dùng cho 'luz' (ánh sáng) vì không cụ thể là ánh sáng nào. 'Deixava-a' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ). 'Estás a vê-la?' – estar a + infinitive (đang nhìn), đại từ 'a' đặt cuối động từ.
  • "Tens um aspeto descorado. O que estás a fazer para te sentires melhor?"
    Bạn trông tái mét. Bạn đang làm gì để cảm thấy tốt hơn?
    'Tens um aspeto descorado' sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Um' là mạo từ không xác định. 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante estares mais atento à tua saúde para não ficares tão descorado."
    Quan trọng là bạn phải chú ý hơn đến sức khỏe của mình để không trở nên xanh xao như vậy.
    Câu này sử dụng 'estares', dạng chia ngôi thứ hai số ít (tu) của 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'estar'. Lưu ý cách dùng 'estar + a + infinito' được lược bỏ vì động từ estar được chia ở 'infinitivo pessoal'. 'Ficares' cũng là 'Infinitivo Pessoal' của 'ficar'.
  • "Para estares tão descorado, imagino que não tens dormido o suficiente."
    Để mà xanh xao đến vậy, tôi đoán là bạn đã không ngủ đủ giấc.
    'Estares' là 'Infinitivo Pessoal' của 'estar' chia ở ngôi 'tu'. Câu này diễn tả một giả thiết dựa trên tình trạng xanh xao (descorado) của người nghe. Lưu ý cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' biểu thị mục đích, lí do.
  • "Devido a estares descorado, decidimos chamar um médico para te examinar."
    Vì bạn xanh xao, chúng tôi quyết định gọi bác sĩ đến khám cho bạn.
    'Estares' là 'Infinitivo Pessoal' của 'estar' chia ở ngôi 'tu'. 'Devido a + Infinitivo Pessoal' dùng để chỉ nguyên nhân. Lưu ý vị trí đại từ 'te' đặt trước động từ 'examinar' vì có 'para'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou um pouco descorado hoje, acho que não dormi bem."
    Hôm nay tôi hơi xanh xao, chắc là tôi ngủ không ngon.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ là 'Eu' (tôi). Tính từ 'descorado' (xanh xao, nhợt nhạt) mô tả trạng thái của chủ ngữ. Động từ 'estar' được chia ở thì hiện tại, ngôi thứ nhất số ít: 'estou'.
  • "Tu pareces descorado. Estás a sentir-te bem?"
    Trông cậu có vẻ xanh xao. Cậu đang cảm thấy ổn không?
    Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (cậu, bạn) đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('pareces', 'estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn châu Âu. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('sentir-te') theo quy tắc nối ngôi (ênclise).
  • "Depois do susto, ele ficou completamente descorado e sem palavras."
    Sau phen hoảng sợ, anh ấy trở nên hoàn toàn xanh xao và không nói nên lời.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ là 'Ele' (anh ấy). Tính từ 'descorado' ở đây bổ nghĩa cho chủ ngữ 'ele', mô tả trạng thái của người đó sau một sự việc. Động từ 'ficar' (trở nên) được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples): 'ficou'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás tão descorado, tu! Que se passa? Estás a sentir-te bem?"
    Trông bạn nhợt nhạt quá! Có chuyện gì vậy? Bạn có cảm thấy khỏe không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a sentir-te' thể hiện hành động đang diễn ra ('sentir-te' là dạng infinitive có đại từ đi kèm, tuân thủ quy tắc clitic placement).
  • "O senhor parece descorado. Aconteceu alguma coisa, Sr. Silva? Podemos estar a ajudá-lo em algo?"
    Ông trông có vẻ xanh xao. Có chuyện gì xảy ra vậy, ông Silva? Chúng tôi có thể giúp gì cho ông không?
    Sử dụng 'O senhor' (trang trọng). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều để phù hợp với cách xưng hô trang trọng. 'Estar a ajudá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (giúp đỡ). Lưu ý vị trí đại từ 'lo' (anh ấy/ông ấy) theo sau động từ (enclisis) do đây không phải là mệnh đề có từ nghi vấn hoặc phủ định.
  • "Ela está descorada. Talvez esteja a precisar de ar fresco. Tu podias levá-la a passear, não achas?"
    Cô ấy trông xanh xao. Có lẽ cô ấy cần không khí trong lành. Bạn có thể đưa cô ấy đi dạo, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng 'Ela' (ngôi thứ ba số ít) cho 'cô ấy' kết hợp với 'estar' ('está'). 'Estar a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra (cần). Câu sau đó sử dụng 'Tu' (thân mật) với chia động từ tương ứng ('podias').
(Vị trí vocab_tab4_inline)