(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colorido
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

colorido

/ku.luˈɾi.du/
đầy màu sắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colorido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem cor ou muitas cores; interessante e animado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy màu sắc hoặc có nhiều màu sắc khác nhau; thú vị và hấp dẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jardim está muito colorido na primavera."

    "Khu vườn rất nhiều màu sắc vào mùa xuân."

  • "A festa foi muito colorida e animada."

    "Bữa tiệc rất đầy màu sắc và náo nhiệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

incolor(không màu) descolorido(nhợt nhạt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng 'estar colorido' để diễn tả trạng thái.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coloridos
Os livros são coloridos.
(Những cuốn sách này đầy màu sắc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coloridinho
O desenho é coloridinho.
(Bức vẽ nhỏ nhắn đầy màu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um presente colorido quando fizeres anos."
    Tôi sẽ tặng bạn một món quà đầy màu sắc khi bạn tròn tuổi.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + -ei, tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt giữa gốc động từ 'Dar' và hậu tố thì tương lai '-ei'. Sử dụng 'fizeres' (subjuntivo) sau 'quando' diễn tả hành động chưa xảy ra.
  • "Dir-te-ia que a paisagem era extremamente colorida se a estivesse a ver."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng phong cảnh cực kỳ đầy màu sắc nếu tôi đang nhìn thấy nó.
    Mesóclise: 'Dir-te-ia' (Dir + te + -ia, condicional ngôi thứ nhất số ít). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp. 'estivesse a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Cấu trúc condicional với 'se' (nếu) đòi hỏi subjuntivo ở mệnh đề điều kiện ('estivesse').
  • "Mostrar-se-á o espetáculo colorido ao público, se houver luz suficiente."
    Màn trình diễn đầy màu sắc sẽ được trình chiếu cho công chúng nếu có đủ ánh sáng.
    Mesóclise: 'Mostrar-se-á' (Mostrar + se + -á, futuro do indicativo ngôi thứ 3 số ít). 'Se' là đại từ phản thân. 'Houver' (subjuntivo) sau 'se' diễn tả điều kiện có thể xảy ra hoặc không.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a pintar o teu quarto muito colorido. Adoro!"
    Bạn đang sơn phòng của bạn rất sặc sỡ. Tôi thích lắm!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'pintar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Colorido' là tính từ bổ nghĩa cho 'quarto'.
  • "Dá-me um livro colorido, por favor. Preciso de algo que me alegre."
    Làm ơn cho tôi một cuốn sách sặc sỡ. Tôi cần thứ gì đó làm tôi vui lên.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' phía sau động từ 'dar' (chia ở ngôi thứ ba số ít vì là mệnh lệnh gián tiếp). 'Colorido' bổ nghĩa cho 'livro'. 'Me alegre' tuân thủ quy tắc proclisis.
  • "Ela está sempre a usar roupas muito coloridas. É uma pessoa alegre."
    Cô ấy luôn mặc quần áo rất sặc sỡ. Cô ấy là một người vui vẻ.
    'Ela' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'ela' ('está') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'usar' để diễn tả hành động thường xuyên diễn ra. 'Coloridas' (số nhiều, giống cái) bổ nghĩa cho 'roupas'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O teu quarto está muito colorido! Estás a pintá-lo de novo?"
    Phòng của bạn thật là sặc sỡ! Bạn đang sơn lại nó à?
    Sử dụng 'teu' (của bạn) và 'estás a pintar' (đang sơn - continuous aspect). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (bạn).
  • "Dá-me aquele livro colorido, por favor. Estou a precisar dele para o meu trabalho."
    Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách sặc sỡ kia. Tôi đang cần nó cho công việc của mình.
    'Dá-me' (đưa cho tôi - clitic placement). 'Estou a precisar' (đang cần - continuous aspect). Sử dụng Enclisis (Dá-me) thay vì Proclisis (Me dá).
  • "A senhora tem um lenço muito colorido. Onde o comprou, se faz favor?"
    Bà có một chiếc khăn tay rất sặc sỡ. Xin hỏi bà mua nó ở đâu ạ?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) - cách xưng hô trang trọng. 'Colorido' bổ nghĩa cho 'lenço'. Lưu ý, nếu thân mật hơn, có thể hỏi 'Onde o compraste?' (nếu dùng 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)