desdém
[dɨʒˈdɐ̃j̃]
sự coi thường
Independente (B2)
Significado "desdém" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de superioridade e menosprezo em relação a alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động xem nhẹ, coi thường hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó là không quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele olhou para o seu trabalho com desdém."
"Anh ấy nhìn công việc của mình với sự coi thường."
"O desdém com que ela fala dos outros é notório."
"Sự coi thường mà cô ấy nói về người khác là điều hiển nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: desdéns.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desdéns |
Os desdéns dele eram óbvios.
(Sự khinh miệt của anh ta rất rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desdémzinho |
Havia um desdémzinho no seu sorriso.
(Có một chút khinh miệt trong nụ cười của cô ấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
