(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superioridade
B2
Substantivo Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học

superioridade

/supɨɾjuɾiˈdad(ɨ)/
cảm giác hơn người
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "superioridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento ou crença de ser superior aos outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác hoặc niềm tin rằng mình giỏi hơn hoặc quan trọng hơn người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela demonstra um ar de superioridade que irrita toda a gente."

    "Cô ấy thể hiện một vẻ bề trên khiến mọi người khó chịu."

  • "Não gosto da sua atitude de superioridade; estou a falar sério!"

    "Tôi không thích thái độ tự cao tự đại của bạn; tôi đang nói nghiêm túc!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arrogância(sự kiêu ngạo) presunção(sự tự phụ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) superioridades
As superioridades dos atletas eram evidentes.
(Sự vượt trội của các vận động viên là rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) superioridadezinha
Não mostres a tua superioridadezinha.
(Đừng thể hiện sự vượt trội nhỏ bé của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu, se não te controlares, estarás sempre a demonstrar uma certa superioridade em relação aos teus pares."
    Nếu bạn không kiểm soát bản thân, bạn sẽ luôn thể hiện một sự ưu việt nhất định so với bạn bè đồng trang lứa.
    Động từ 'estarás a demonstrar' là cấu trúc 'estar' ở 'Futuro do Indicativo' (ngôi 'Tu') kết hợp với 'a' + 'Infinitivo' ('demonstrar'), thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (tương đương Future Continuous). 'superioridade' là từ vựng chính. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'controlares' (proclisis) vì có 'não' phía trước.
  • "A equipa portuguesa não aceitará a superioridade dos adversários sem lutar até ao fim."
    Đội tuyển Bồ Đào Nha sẽ không chấp nhận sự ưu việt của đối thủ mà không chiến đấu đến cùng.
    Động từ 'aceitará' được chia ở 'Futuro do Indicativo' (ngôi 3 số ít - 'a equipa portuguesa'). 'superioridade' là từ vựng chính. Câu này dùng 'não' để phủ định, không yêu cầu 'estar a + infinitive' vì là hành động hoàn tất trong tương lai.
  • "Ver-te-ás livre desse sentimento de superioridade assim que te abrires aos outros."
    Bạn sẽ thấy mình thoát khỏi cảm giác ưu việt đó ngay khi bạn mở lòng với người khác.
    Động từ 'ver-te-ás' là 'ver' ở 'Futuro do Indicativo' (ngôi 'Tu') kết hợp với đại từ phản thân 'te' theo quy tắc 'ênclise' (đứng sau động từ) vì đây là đầu câu. 'superioridade' là từ vựng chính. 'te abrires' có 'te' đứng trước ('próclise') do có liên từ phụ thuộc 'assim que' phía trước.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, mostravas frequentemente uma superioridade irritante sobre os teus irmãos, e estavas sempre a gabar-te das tuas notas."
    Khi còn bé, con thường thể hiện sự vượt trội gây khó chịu đối với các anh chị em của mình, và lúc nào cũng khoe khoang về điểm số của mình.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a gabar-te': nhấn mạnh hành động đang diễn ra (khoa trương) trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('gabar-te') vì sau liên từ 'e'.
  • "Naquela empresa, a superioridade que ele demonstrava era tanta que os colegas o evitavam e ele estava a trabalhar sozinho na maioria das vezes."
    Trong công ty đó, sự vượt trội mà anh ấy thể hiện lớn đến nỗi các đồng nghiệp tránh mặt anh ấy và anh ấy thường làm việc một mình.
    'Demonstrava' (Pretérito Imperfeito của 'demonstrar') diễn tả một phẩm chất thường xuyên thể hiện trong quá khứ. 'Estar a trabalhar': Nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc làm việc một mình.
  • "Antigamente, a superioridade dos nobres era inquestionável; eles estavam a ditar as regras e nós obedecíamos sem reclamar."
    Ngày xưa, sự vượt trội của giới quý tộc là không thể nghi ngờ; họ đưa ra luật lệ và chúng tôi tuân theo mà không phàn nàn.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') diễn tả một trạng thái lâu dài trong quá khứ. 'Estar a ditar': Nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đưa ra luật lệ). 'Nós obedecíamos': sử dụng ngôi 'nós', động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens uma superioridade irritante quando estás a falar de política."
    Bạn có một thái độ tự cao đáng ghét khi đang nói về chính trị.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'tens' (có). Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Superioridade' được sử dụng như một đặc điểm tính cách.
  • "Nós não podemos tolerar a superioridade que ele está a demonstrar face aos colegas."
    Chúng ta không thể chịu đựng sự tự cao mà anh ta đang thể hiện đối với đồng nghiệp.
    Sử dụng 'ele' (anh ta) làm chủ ngữ. 'Estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Superioridade' được sử dụng để chỉ một hành động hoặc thái độ.
  • "Eu não sinto qualquer superioridade em relação a ti, apenas estou a dar-te um conselho."
    Tôi không cảm thấy bất kỳ sự tự cao nào đối với bạn, tôi chỉ đang cho bạn một lời khuyên.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ và 'ti' (bạn - tân ngữ). Cấu trúc 'estar a dar-te' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('dar') theo quy tắc enclisis do động từ bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)