desenhos
[dɨˈzɐ̃ɲuʃ]
các bản vẽ
Básico (A2)
Significado "desenhos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representações gráficas feitas com lápis, caneta ou outro material similar, geralmente em papel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'drawing': Những bức tranh hoặc sơ đồ được tạo bằng bút chì, bút mực hoặc bút sáp màu thay vì sơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Os desenhos das crianças são muito criativos."
"Những bức vẽ của trẻ em rất sáng tạo."
"Estou a fazer alguns desenhos para o meu projeto de arte."
"Tôi đang vẽ một vài bức tranh cho dự án nghệ thuật của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'desenho'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desenhos |
Os meus desenhos estão pendurados na parede.
(Các bức vẽ của tôi được treo trên tường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desenhinhos |
A criança fez uns desenhinhos no papel.
(Đứa trẻ đã vẽ vài bức vẽ nhỏ xinh trên giấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
