(Vị trí top_banner)
Hình minh họa papel
A2
nome masculino A2 Tổng quát

papel

/pɐˈpɛɫ/
vai trò
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "papel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Função ou desempenho de alguém ou algo numa determinada situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vai trò, chức năng mà một người hoặc vật đảm nhận trong một tình huống cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O papel da educação é fundamental para o desenvolvimento de uma sociedade."

    "Vai trò của giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một xã hội."

  • "Qual é o teu papel nesta equipa?"

    "Vai trò của bạn trong đội này là gì?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) papéis
Por favor, traga-me os papéis necessários para a reunião.
(Xin vui lòng mang cho tôi những tài liệu cần thiết cho cuộc họp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) papelzinho
Ele escreveu um recado rápido num papelzinho.
(Anh ấy viết một tin nhắn nhanh trên một mảnh giấy nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o papel da inteligência artificial estará a tornar-se cada vez mais crucial nas nossas vidas."
    Trong tương lai, vai trò của trí tuệ nhân tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
    Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' của động từ 'tornar-se' (tornar-se-á) kết hợp với 'estar a + infinitivo' (estará a tornar-se) để diễn tả một quá trình đang diễn ra trong tương lai. 'O papel' là chủ ngữ.
  • "Tu, no teu novo emprego, terás um papel fundamental a desempenhar na implementação das novas tecnologias. Dar-te-ão muita responsabilidade."
    Trong công việc mới của bạn, bạn sẽ có một vai trò quan trọng để thực hiện trong việc triển khai các công nghệ mới. Họ sẽ trao cho bạn rất nhiều trách nhiệm.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'ter' chia ở 'Futuro do Indicativo' (terás). Cấu trúc 'Dar-te-ão' (cho bạn) tuân thủ quy tắc 'Enclisis' (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estar a desempenhar' có thể thay thế cho 'desempenhar'.
  • "A senhora terá um papel importante a desempenhar na resolução deste problema, se estiver disponível para ajudar."
    Bà sẽ có một vai trò quan trọng để thực hiện trong việc giải quyết vấn đề này, nếu bà sẵn lòng giúp đỡ.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). Động từ 'ter' chia ở 'Futuro do Indicativo' (terá). 'Estar a desempenhar' có thể thay thế cho 'desempenhar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)