(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desenrascado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Văn hóa đại chúng, Kỹ năng sinh tồn

desenrascado

[dɨ.zẽ.ɾɐʃˈka.du]
chế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desenrascado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que resolve problemas ou situações difíceis com recursos limitados e de forma engenhosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người có thể chế tạo hoặc sửa chữa mọi thứ một cách nhanh chóng và tháo vát, thường sử dụng bất kỳ vật liệu nào có sẵn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu vizinho é muito desenrascado, ele está sempre a inventar coisas novas com materiais reciclados."

    "Hàng xóm của tôi rất tháo vát, anh ấy luôn phát minh ra những thứ mới từ vật liệu tái chế."

  • "A Maria é uma desenrascada, ela consegue arranjar qualquer coisa com as ferramentas que tem."

    "Maria là một người tháo vát, cô ấy có thể sửa bất cứ thứ gì với những công cụ cô ấy có."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường được dùng để chỉ người có khả năng xoay sở giỏi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desenrascados
Eles são muito desenrascados.
(Họ rất tháo vát.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desenrascadinho
Ele é um rapaz desenrascadinho.
(Anh ấy là một chàng trai rất tháo vát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a ser desenrascado quando a tua bicicleta se avariava. Dava-me imenso jeito!"
    Khi còn nhỏ, con luôn rất tháo vát mỗi khi xe đạp bị hỏng. Việc đó giúp bố rất nhiều!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ser' + 'desenrascado' để nhấn mạnh tính liên tục của việc trở nên tháo vát. 'Dava-me' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu.
  • "Antigamente, o João era muito desenrascado no trabalho. Estava sempre a encontrar soluções criativas para os problemas que surgiam."
    Ngày xưa, João rất tháo vát trong công việc. Anh ấy luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phát sinh.
    'Era' và 'surgiam' chia ở 'Pretérito Imperfeito'. 'Estar a encontrar' diễn tả hành động đang diễn ra (tìm kiếm) trong quá khứ.
  • "Naquela altura, tu estavas a ser bastante desenrascado com o dinheiro. Conseguiste poupar para as férias, não foi?"
    Vào thời điểm đó, con khá tháo vát với tiền bạc. Con đã tiết kiệm được cho kỳ nghỉ, đúng không?
    'Estavas a ser' + 'desenrascado' diễn tả sự tháo vát liên tục trong quá khứ. 'Conseguiste' chia ở 'Pretérito Perfeito' (Quá khứ hoàn thành) để diễn tả một hành động đã hoàn thành.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Resolver-se-ia o problema rapidamente se fosses tão desenrascado como o teu pai; ele está sempre a encontrar soluções criativas."
    Vấn đề sẽ được giải quyết nhanh chóng nếu con tháo vát như cha của con; ông ấy luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo.
    Mesóclise ('Resolver-se-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một từ phụ thuộc (se). 'Estar a encontrar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (fôssemos).
  • "Dar-te-ia o meu autocarro se não estivesse a precisar dele agora; sê desenrascado e arranja outro meio de transporte!"
    Tôi sẽ đưa cậu chiếc xe buýt của tôi nếu tôi không cần nó ngay bây giờ; hãy tháo vát và tìm một phương tiện khác đi!
    Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (sê) trong câu mệnh lệnh.
  • "Aconselhar-te-ei a seres mais desenrascado da próxima vez que tiveres um problema; tenta estar a pensar fora da caixa!"
    Tôi sẽ khuyên cậu nên tháo vát hơn vào lần tới khi cậu gặp vấn đề; hãy cố gắng suy nghĩ khác biệt!
    Mesóclise ('Aconselhar-te-ei') được sử dụng vì đây là thì tương lai đơn (Futuro Simples). 'Estar a pensar' là cấu trúc continuous aspect. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (seres) trong mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)