expedito
/ɨʃ.pɨˈdi.tu/
sơ sài nhưng hiệu quả
Intermediário (B1)
Significado "expedito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que resolve ou decide com rapidez; desembaraçado; eficaz, ainda que não perfeito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sơ sài nhưng hiệu quả; không trau chuốt nhưng đủ tốt cho mục đích.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi expedito, mas suficiente para as nossas necessidades. Estou a precisar de algo rápido."
"Bản báo cáo sơ sài nhưng đủ cho nhu cầu của chúng ta. Tôi đang cần một cái gì đó nhanh chóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Aggettivo, concorda em género e número com o nome que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | expeditos |
Os processos foram expeditos.
(Các quy trình đã được tiến hành nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expeditinho |
Foi um trabalho expeditinho, feito num instante.
(Đó là một công việc nhanh gọn, được thực hiện trong nháy mắt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se estudares com afinco, tornar-te-ás um aluno mais expedito."Nếu chăm chỉ học hành, bạn sẽ trở thành một học sinh nhanh nhẹn hơn.Động từ 'tornar-te-ás' là ví dụ của Mesóclise (đại từ đứng giữa động từ). 'Te' là đại từ phản thân đứng giữa 'tornar' và hậu tố '-ás' của thì Tương lai Đơn (Futuro Simples) ngôi 'Tu'. 'Expedito' là tính từ bổ nghĩa cho 'um aluno'.
-
"Se estiveres a implementar as novas diretrizes, o processo de aprovação tornar-se-á mais expedito."Nếu bạn đang triển khai các hướng dẫn mới, quá trình phê duyệt sẽ trở nên nhanh chóng hơn.Cấu trúc 'estiveres a implementar' (ngôi 'Tu') thể hiện hành động đang diễn ra trong mệnh đề điều kiện theo chuẩn PT-PT. 'Tornar-se-á' là ví dụ của Mesóclise, với đại từ 'se' đặt giữa động từ 'tornar' và hậu tố tương lai '-á'. 'Expedito' là tính từ bổ nghĩa cho 'o processo de aprovação'.
-
"Com dedicação, tu ser-te-ias um profissional ainda mais expedito."Với sự cống hiến, bạn sẽ là một chuyên gia còn nhanh nhẹn hơn nữa.Động từ 'ser-te-ias' là ví dụ của Mesóclise ở thì Điều kiện Đơn (Condicional Simples) ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt giữa gốc động từ 'ser' và hậu tố '-ias'. 'Expedito' là tính từ bổ nghĩa cho 'um profissional'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o juiz mostrou-se expedito e resolveu o caso rapidamente."Hôm qua, vị thẩm phán đã tỏ ra nhanh chóng và giải quyết vụ án một cách mau lẹ.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (mostrou-se, resolveu) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Expedito' được dùng để miêu tả tính chất nhanh chóng, hiệu quả.
-
"Tu foste expedito a responder à mensagem, agradeço-te."Bạn đã nhanh chóng trả lời tin nhắn, tôi cảm ơn bạn.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foste) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Agradeço-te' là enclisis (vị trí đại từ sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"A empresa foi expedita na entrega da encomenda; recebi-a no dia seguinte."Công ty đã nhanh chóng trong việc giao đơn hàng; tôi đã nhận nó vào ngày hôm sau.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (foi, recebi) để diễn tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Recebi-a' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ), tuân thủ theo quy tắc Bồ Đào Nha. Lưu ý 'a' ở đây là đại từ chỉ 'encomenda' (đơn hàng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
