(Vị trí top_banner)
Hình minh họa engenhoso
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Văn học, Giao tiếp

engenhoso

[ẽʒ̃.ɲˈo.zu]
sự hài hước dí dỏm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "engenhoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou denota grande inteligência e capacidade inventiva.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự hài hước nhanh nhạy và sáng tạo trong lời nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escritor é muito engenhoso a construir as suas personagens."

    "Nhà văn rất tài tình trong việc xây dựng các nhân vật của mình."

  • "Ele tem um espírito engenhoso e está sempre a inventar coisas novas."

    "Anh ấy có một tinh thần dí dỏm và luôn phát minh ra những điều mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có nghĩa là 'hài hước dí dỏm', 'thông minh' và 'sáng tạo'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) engenhosos
Os inventores eram engenhosos na resolução de problemas complexos.
(Các nhà phát minh rất khéo léo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) engenhosito
Ele teve uma ideia engenhosita para resolver o problema.
(Anh ấy đã có một ý tưởng khéo léo để giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um engenheiro engenhoso. Está a projetar uma máquina inovadora."
    João là một kỹ sư tài giỏi. Anh ấy đang thiết kế một cỗ máy đầy sáng tạo.
    Mạo từ xác định 'O' dùng trước tên riêng (João) khi thân mật. 'Está a projetar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Uma' là mạo từ không xác định giống cái, số ít.
  • "Tens um plano engenhoso! Estás a pensar em todos os detalhes com muito cuidado."
    Bạn có một kế hoạch rất tài tình! Bạn đang suy nghĩ về mọi chi tiết rất cẩn thận.
    'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Um' là mạo từ không xác định giống đực, số ít. 'Estás a pensar' là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "A Maria teve uma ideia engenhosa para resolver o problema. Está a implementá-la agora."
    Maria đã có một ý tưởng rất tài tình để giải quyết vấn đề. Cô ấy đang triển khai nó ngay bây giờ.
    'A Maria' có mạo từ xác định 'A', chỉ người xác định. 'Uma ideia' (một ý tưởng) dùng mạo từ không xác định 'uma'. 'Está a implementá-la' là continuous aspect; 'la' (nó) là đại từ tân ngữ, được đặt sau động từ (enclisis) vì câu khẳng định.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O inventor, que era um homem engenhoso, estava a criar uma máquina revolucionária."
    Nhà phát minh, người là một người rất tài giỏi, đang tạo ra một cỗ máy mang tính cách mạng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ để nối mệnh đề và bổ nghĩa cho 'inventor'. Cấu trúc 'estar a criar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "És tu o engenheiro engenhoso a quem deram o prémio de inovação?"
    Có phải bạn là kỹ sư tài giỏi, người mà đã được trao giải thưởng sáng tạo không?
    Sử dụng 'a quem' (giới từ 'a' + 'quem') vì 'engenheiro' là người nhận hành động 'deram' (dative case). Vị trí đại từ 'deram' là Enclisis (sau động từ). 'És tu' là cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
  • "A solução engenhosa, cujo objetivo é resolver o problema da poluição, está a ser implementada pelo governo."
    Giải pháp tài tình, mà mục tiêu của nó là giải quyết vấn đề ô nhiễm, đang được chính phủ triển khai.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu ('cujo objetivo' nghĩa là 'mục tiêu của giải pháp'). 'Estar a ser implementada' là bị động cách (passive voice) ở thì hiện tại tiếp diễn, chỉ một hành động đang được thực hiện. Lưu ý vị trí của giới từ 'a' trong cấu trúc này.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És tão engenhoso! O que estás tu a tramar agora?"
    Anh thật là khéo léo! Anh đang bày trò gì vậy?
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') cho sự thân mật. 'Estar a tramar' diễn tả hành động 'đang bày trò'. 'Tu' được đặt giữa chủ ngữ và động từ để nhấn mạnh.
  • "Senhor engenheiro, o seu projeto é deveras engenhoso. Está o senhor a considerar implementar estas ideias noutros projetos?"
    Thưa kỹ sư, dự án của ông thực sự rất khéo léo. Ông có đang cân nhắc việc áp dụng những ý tưởng này vào các dự án khác không?
    Sử dụng 'Senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'Estar a considerar' diễn tả hành động 'đang cân nhắc'. 'Está o senhor a...' là cấu trúc đảo ngữ thường thấy trong câu hỏi trang trọng.
  • "Dá-me uma ideia engenhosa, preciso de ajuda! Estás tu a ver alguma solução?"
    Cho tôi một ý tưởng khéo léo đi, tôi cần giúp đỡ! Anh có thấy giải pháp nào không?
    'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás tu a ver' (Anh có đang thấy) sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra và ngôi 'tu' cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)