(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desequilíbrio
B1
noun Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

desequilíbrio

/dɨzɨkiˈli.bɾiu/
sự mất cân bằng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desequilíbrio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de equilíbrio; instabilidade; desproporção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mất cân bằng; sự thiếu cân đối; sự chênh lệch.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desemprego causa desequilíbrio social e económico."

    "Thất nghiệp gây ra sự mất cân bằng kinh tế và xã hội."

  • "Estou a sentir um desequilíbrio no meu corpo."

    "Tôi đang cảm thấy sự mất cân bằng trong cơ thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

instabilidade(sự không ổn định) desproporção(sự mất cân đối)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desequilíbrios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desequilíbrios
Os desequilíbrios económicos podem levar a instabilidade social.
(Sự mất cân bằng kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desequilibrinho
Senti um pequeno desequilibrinho ao subir as escadas.
(Tôi cảm thấy một chút mất thăng bằng khi leo cầu thang.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O desequilíbrio emocional pode levar a decisões precipitadas. Se não te sentes bem, tenta procurar ajuda."
    Sự mất cân bằng cảm xúc có thể dẫn đến những quyết định vội vàng. Nếu bạn không cảm thấy ổn, hãy cố gắng tìm kiếm sự giúp đỡ.
    Câu này sử dụng 'desequilíbrio' (danh từ giống đực, số ít). 'Te sentes' là dạng chia động từ 'sentir' (cảm thấy) ở ngôi 'tu' (bạn) trong văn phong thân mật. 'Tenta procurar' là cấu trúc động từ liên tiếp phổ biến.
  • "Os desequilíbrios económicos estão a afetar a vida de muitas pessoas, e o governo está a tentar resolver o problema."
    Sự mất cân bằng kinh tế đang ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người, và chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề.
    Câu này sử dụng 'desequilíbrios' (danh từ giống đực, số nhiều). 'Estão a afetar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Está a tentar' cũng vậy.
  • "Há um grande desequilíbrio entre o que ele ganha e o que ele gasta. Dá-me a impressão que ele está sempre com problemas financeiros. "
    Có một sự mất cân bằng lớn giữa những gì anh ấy kiếm được và những gì anh ấy tiêu xài. Tôi có cảm giác rằng anh ấy luôn gặp vấn đề về tài chính.
    Câu này sử dụng 'desequilíbrio' (danh từ giống đực, số ít) để chỉ sự mất cân bằng chung. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Está sempre com problemas' có nghĩa là 'luôn gặp vấn đề'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu medo de alturas criava um desequilíbrio na vossa dinâmica familiar; estavas sempre a precisar de ajuda para subir às árvores."
    Khi còn bé, nỗi sợ độ cao của con tạo ra sự mất cân bằng trong động lực gia đình con; con luôn cần giúp đỡ để trèo cây.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ một cách liên tục. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Naquela altura, a economia global apresentava muitos desequilíbrios. Os mercados financeiros estavam a sofrer grandes oscilações."
    Vào thời điểm đó, nền kinh tế toàn cầu cho thấy nhiều sự mất cân bằng. Các thị trường tài chính đang trải qua những biến động lớn.
    'Apresentava' (Pretérito Imperfeito của 'apresentar') diễn tả một tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Estavam a sofrer' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh rằng sự biến động là một quá trình liên tục.
  • "Antes do tratamento, a tua saúde mental manifestava claros desequilíbrios. Estavas constantemente a lutar contra a ansiedade."
    Trước khi điều trị, sức khỏe tinh thần của con cho thấy rõ sự mất cân bằng. Con liên tục phải đấu tranh với sự lo lắng.
    'Manifestava' (Pretérito Imperfeito của 'manifestar') miêu tả một tình trạng sức khỏe kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a lutar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh sự liên tục của cuộc đấu tranh với sự lo âu. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O desequilíbrio económico tem sido causado por decisões mal feitas."
    Sự mất cân bằng kinh tế đã bị gây ra bởi những quyết định tồi.
    'Causado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'causar'. Mệnh đề sử dụng cấu trúc bị động (tem sido causado).
  • "Tenho visto um desequilíbrio terrível na distribuição de riqueza e estou a tentar alertar as pessoas."
    Tôi đã thấy một sự mất cân bằng khủng khiếp trong phân phối của cải và tôi đang cố gắng cảnh báo mọi người.
    'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Cấu trúc 'estou a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os desequilíbrios foram resolvidos quando o problema foi descoberto."
    Những sự mất cân bằng đã được giải quyết khi vấn đề được phát hiện.
    'Resolvidos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'resolver', được sử dụng ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là 'os desequilíbrios'. Cấu trúc bị động 'foi descoberto' cũng thể hiện điều này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)