desespero
[dɨzɨʃˈpeɾu]
sự tuyệt vọng
Independente (B2)
Significado "desespero" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de perda total de esperança; falta de esperança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng tuyệt vọng dẫn đến hành vi liều lĩnh hoặc cực đoan.
Exemplos (Ví dụ)
"O desespero levou-o a tomar decisões precipitadas."
"Sự tuyệt vọng đã khiến anh ta đưa ra những quyết định vội vàng."
"Estou a sentir um desespero terrível."
"Tôi đang cảm thấy một sự tuyệt vọng khủng khiếp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desesperos |
Os desesperos da vida podem ser superados com apoio.
(Những tuyệt vọng của cuộc đời có thể được vượt qua bằng sự hỗ trợ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desesperozinho |
Um desesperozinho não deve te abalar.
(Một chút tuyệt vọng không nên làm bạn lung lay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Num momento de grande desespero, ele pensou em pedir ajuda."Trong một khoảnh khắc vô cùng tuyệt vọng, anh ấy đã nghĩ đến việc cầu cứu.Danh từ 'desespero' là một danh từ giống đực (género masculino) và đang được sử dụng ở dạng số ít (número singular). Cụm từ 'um momento de... desespero' thể hiện rõ điều này.
-
"As cartas dela revelavam os seus muitos desesperos e angústias."Những lá thư của cô ấy đã tiết lộ nhiều nỗi tuyệt vọng và thống khổ của cô.Dạng số nhiều của 'desespero' là 'desesperos'. Lưu ý rằng tính từ 'muitos' (nhiều) và đại từ sở hữu 'seus' (của cô ấy) đều phải ở dạng giống đực, số nhiều để hòa hợp với danh từ 'desesperos'.
-
"Compreendo o teu desespero, mas não me parece que estejas a fazer a escolha certa."Tôi hiểu nỗi tuyệt vọng của bạn, nhưng tôi không nghĩ rằng bạn đang đưa ra lựa chọn đúng đắn.Ví dụ này kết hợp nhiều điểm ngữ pháp PT-PT: 1. 'o teu desespero' (danh từ số ít với mạo từ xác định và tính từ sở hữu ngôi 'tu'). 2. 'não me parece' (đại từ 'me' đứng trước động từ do có 'não'). 3. 'estejas a fazer' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Presente do Conjuntivo để diễn tả hành động đang diễn ra).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Naquele dia, senti um desespero profundo ao ver as notícias."Ngày hôm đó, tôi cảm thấy một nỗi tuyệt vọng sâu sắc khi xem tin tức.Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'Eu' (tôi) là 'senti'. Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Aquela situação causou-te muito desespero, não foi?"Tình huống đó đã gây ra cho bạn rất nhiều tuyệt vọng, phải không?Động từ 'causar' (gây ra) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'Ela/Ele' (tình huống đó) là 'causou'. Đại từ tân ngữ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu') được đặt sau động từ ('causou-te') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis) trong câu hỏi hoặc khi không có yếu tố gây proclisis (đặt trước) nào.
-
"A equipa ultrapassou os seus momentos de desespero e venceu o jogo."Đội bóng đã vượt qua những giây phút tuyệt vọng của mình và thắng trận đấu.Động từ 'ultrapassar' (vượt qua) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi 'Eles/Elas' (a equipa) là 'ultrapassou'. Từ 'desespero' được dùng ở dạng số nhiều là 'desesperos' để chỉ nhiều khoảnh khắc tuyệt vọng. Lưu ý rằng 'a equipa' là danh từ số ít nhưng chỉ một nhóm người nên động từ 'ultrapassou' vẫn đúng ở ngôi thứ 3 số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O desespero que sinto é tão grande que me paralisa."Sự tuyệt vọng mà tôi cảm thấy lớn đến nỗi nó làm tôi tê liệt.‘Que’ là đại từ quan hệ, thay thế cho ‘desespero’ và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phụ. 'Sinto' là chia động từ 'sentir' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Me paralisa' - đại từ 'me' đứng trước động từ (proclisis) vì có 'que'.
-
"O homem, cujo desespero era evidente, começou a gritar."Người đàn ông, mà sự tuyệt vọng của người đó rất rõ ràng, bắt đầu la hét.‘Cujo’ là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị sự sở hữu của ‘desespero’ đối với ‘homem’. ‘Era’ là chia động từ ‘ser’ (thì, là, ở) ở thì quá khứ đơn (pretérito imperfeito) cho ngôi thứ ba số ít. 'Começou a gritar' - cấu trúc diễn tả hành động bắt đầu: começar a + infinitive.
-
"A situação de desespero em que estamos a viver é insuportável. Diz-me, tu que já passaste por isto, como superaste?"Tình huống tuyệt vọng mà chúng ta đang trải qua là không thể chịu đựng được. Nói cho ta biết, ngươi, người đã từng trải qua chuyện này, đã vượt qua nó như thế nào?‘Em que’ là đại từ quan hệ kết hợp giới từ, thay thế cho ‘situação de desespero’. 'Estamos a viver' - cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Diz-me' - đại từ 'me' đứng sau động từ (enclisis) vì đây là mệnh lệnh khẳng định. 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật. 'Superaste' là chia động từ 'superar' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito) ngôi thứ hai số ít (tu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
