(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arruinado
B2
Adjetivo Masculino B2 Tổng quát

arruinado

/ɐ.ʁwiˈna.du/
bị phá hoại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arruinado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu grandes danos; que está em mau estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro ficou completamente arruinado após o acidente."

    "Chiếc xe hơi đã bị phá hủy hoàn toàn sau vụ tai nạn."

  • "A casa antiga estava arruinada e precisava de ser restaurada."

    "Ngôi nhà cổ đã bị hư hại và cần được phục hồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

danificado(bị hư hỏng) deteriorado(bị xuống cấp) demolido(bị phá hủy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: arruinado, arruinada, arruinados, arruinadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arruinados
Os prédios estavam arruinados após o terramoto.
(Các tòa nhà bị tàn phá sau trận động đất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arruinadinho
Ele sentia-se um pouco arruinadinho depois da gripe.
(Anh ấy cảm thấy hơi tồi tệ sau khi bị cúm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O castelo, outrora imponente, está agora arruinado. Estão a restaurá-lo, mas o processo é lento."
    Lâu đài, vốn từng hùng vĩ, giờ đã điêu tàn. Họ đang trùng tu nó, nhưng quá trình này rất chậm.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì 'castelo' là một đối tượng cụ thể. 'Estão a restaurá-lo' sử dụng 'estar a + infinitivo' (đang + làm gì) và enclisis (đại từ 'o' đặt sau động từ) vì bắt đầu câu.
  • "A quinta ficou arruinada depois da tempestade. Estava a ser uma propriedade próspera, mas agora está a precisar de muitas reparações."
    Trang trại đã bị tàn phá sau cơn bão. Nó đã từng là một bất động sản thịnh vượng, nhưng giờ cần rất nhiều sửa chữa.
    Mạo từ xác định 'A' được dùng vì nói về một 'quinta' cụ thể. 'Estava a ser' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Está a precisar' cũng là 'estar a + infinitivo'.
  • "Estás arruinado, tu? Pensei que tinhas uma boa situação financeira. Deves estar a brincar!"
    Mày phá sản rồi à? Tao tưởng mày có tình hình tài chính tốt chứ. Chắc mày đang giỡn!
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (estás). 'Estar a brincar' = 'đang đùa'.
Giống và Số của danh từ
  • "O palácio, outrora magnífico, está agora arruinado e a cair aos bocados. Tu sabes bem a história dele."
    Cung điện, từng tráng lệ, giờ đang đổ nát và rơi từng mảnh. Chắc hẳn bạn biết rõ câu chuyện của nó.
    ‘Palácio’ là danh từ giống đực (masculino) số ít, nên tính từ ‘arruinado’ cũng ở dạng giống đực số ít. Cấu trúc ‘estar a cair’ thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu sabes' chia động từ ngôi 'tu'.
  • "As casas arruinadas no bairro velho dão-me tristeza. Estou a pensar em como as restaurar."
    Những ngôi nhà đổ nát trong khu phố cổ khiến tôi buồn. Tôi đang nghĩ về cách phục hồi chúng.
    ‘Casas’ là danh từ giống cái (feminino) số nhiều, nên tính từ ‘arruinadas’ cũng ở dạng giống cái số nhiều. ‘Dão-me’ là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (enclisis). 'Estou a pensar' là cấu trúc continuous aspect.
  • "Os moinhos de vento arruinados, silenciosos no topo da colina, lembram-me o poder da natureza. Que mistérios estarão eles a guardar?"
    Những cối xay gió đổ nát, im lặng trên đỉnh đồi, nhắc tôi về sức mạnh của thiên nhiên. Chúng đang cất giữ những bí ẩn gì?
    ‘Moinhos’ là danh từ giống đực (masculino) số nhiều, nên tính từ ‘arruinados’ cũng ở dạng giống đực số nhiều. ‘Lembram-me’ là vị trí đại từ chuẩn PT-PT. 'Estarão eles a guardar?' là thì tương lai tiếp diễn (future continuous) với continuous aspect (estar a + infinitivo) và đảo ngữ (eles).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O castelo ficou arruinado depois da batalha, e a sua história foi escrita em livros."
    Lâu đài đã bị tàn phá sau trận chiến, và lịch sử của nó đã được viết trong sách.
    ‘Arruinado’ là tính từ ở dạng phân từ quá khứ bất quy tắc, bổ nghĩa cho ‘castelo’. ‘Foi escrita’ là dạng bị động của động từ ‘escrever’ (viết), chia ở thì quá khứ hoàn thành.
  • "Tu deixaste o teu negócio arruinado por causa das tuas decisões erradas. Estiveste a pensar nas consequências?"
    Bạn đã để lại doanh nghiệp của bạn bị tàn phá vì những quyết định sai lầm của bạn. Bạn đã suy nghĩ về hậu quả chưa?
    ‘Arruinado’ bổ nghĩa cho ‘negócio’. Cấu trúc 'Estiveste a pensar' (bạn đã đang suy nghĩ) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Deixaste' là cách chia động từ 'deixar' ở ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành đơn.
  • "A cidade está arruinada pela crise económica e muitos estão a tentar encontrar trabalho noutros países. Dá-se prioridade à reconstrução."
    Thành phố bị tàn phá bởi cuộc khủng hoảng kinh tế và nhiều người đang cố gắng tìm việc làm ở các quốc gia khác. Ưu tiên được dành cho việc tái thiết.
    ‘Arruinada’ bổ nghĩa cho ‘cidade’. 'Estão a tentar' (đang cố gắng) dùng 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-se' là cấu trúc bị động phản thân, với đại từ 'se' đặt sau động từ 'dar' (cho).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu ficaste arruinado depois do divórcio?"
    Bạn đã trở nên khánh kiệt sau cuộc ly hôn phải không?
    Động từ 'ficar' (trở nên) chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' (thì Quá khứ hoàn thành đơn) là 'ficaste' cho ngôi 'Tu'. 'Arruinado' là tính từ mô tả trạng thái.
  • "O senhor deixou a propriedade arruinada por negligência?"
    Ông đã để tài sản bị hư hại do sự bất cẩn phải không?
    Động từ 'deixar' (để lại) chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' là 'deixou' cho danh xưng lịch sự 'O senhor'. 'Arruinada' là tính từ (dạng giống cái số ít) phù hợp với 'a propriedade'.
  • "Tu reparaste que o motor estava completamente arruinado quando o abriste?"
    Bạn đã nhận ra rằng động cơ đã bị hỏng hóc hoàn toàn khi bạn mở nó ra phải không?
    Động từ 'reparar' (nhận ra) chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' là 'reparaste' với ngôi 'Tu'. 'Arruinado' là tính từ mô tả trạng thái của 'o motor' (giống đực số ít).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A casa que tu estás a ver agora está completamente arruinada."
    Cái nhà mà cậu đang thấy bây giờ đã hoàn toàn bị hư hại rồi.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A casa' (cái nhà). Động từ 'estás a ver' dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì đó) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, chia ở ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít).
  • "A pessoa quem tu disseste que o castelo estava arruinado não sabia a verdade."
    Người mà cậu nói lâu đài bị hư hại đã không biết sự thật.
    'Quem' là đại từ quan hệ dùng cho người (A pessoa). Động từ 'disseste' được chia ở ngôi 'tu' (quá khứ đơn). Mặc dù không có 'estar a + infinitive' ở đây, cấu trúc vẫn đảm bảo chuẩn PT-PT, tránh dùng Gerundio kiểu Brazil.
  • "O arquiteto, cuja reputação estava arruinada, decidiu reformar-se."
    Vị kiến trúc sư, người mà danh tiếng của ông ấy đã bị hủy hoại, quyết định nghỉ hưu.
    'Cujo/Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, luôn hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó sở hữu ('reputação' - danh tiếng, giống cái số ít, nên dùng 'cuja'). Động từ 'estava' chia ở thì quá khứ bất hoàn, hòa hợp với 'reputação'. Đây là một cấu trúc khách quan, không dùng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)