(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desflorestação
B2
noun Feminino B2 Environmental Science, Ecology, Geography

desflorestação

/dɨʃ.flu.ɾɨʃ.taˈsa.ũ/
phá rừng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desflorestação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de desflorestar; destruição total ou parcial de uma floresta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động chặt phá một khu vực rộng lớn cây cối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desflorestação da Amazónia é um problema grave."

    "Việc phá rừng ở Amazon là một vấn đề nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desmatamento(chặt phá rừng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desflorestações. Các danh từ kết thúc bằng '-ão' thường có nhiều dạng số nhiều (ões, ãos, ães).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desflorestações
As desflorestações ilegais contribuem para as alterações climáticas.
(Việc phá rừng trái phép góp phần vào biến đổi khí hậu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desflorestaçãozinha
A desflorestaçãozinha nesta área não parece ter grande impacto.
(Việc phá rừng nhỏ ở khu vực này dường như không có tác động lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A desflorestação está a causar graves problemas ambientais em Portugal."
    Việc phá rừng đang gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đề cập đến hành động phá rừng nói chung. 'Está a causar' là cấu trúc continuous aspect (ESTAR A + INFINITIVE), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'causar' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'A desflorestação'.
  • "Estás tu a ver o impacto da desflorestação na vida selvagem?"
    Bạn có đang thấy tác động của việc phá rừng lên đời sống hoang dã không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và động từ 'estar' được chia tương ứng ('Estás'). 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect. Mạo từ 'o' đứng trước 'impacto' vì đang đề cập đến một tác động cụ thể.
  • "Uma desflorestação ilegal ocorreu perto da minha aldeia, deixando-me preocupado."
    Một vụ phá rừng trái phép đã xảy ra gần làng tôi, khiến tôi lo lắng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đề cập đến một vụ phá rừng cụ thể, không phải khái niệm phá rừng nói chung. 'Deixando-me' sử dụng vị trí đại từ 'me' theo sau động từ (enclisis) vì đây là một mệnh đề phụ bắt đầu bằng một động từ dạng gerundio ('deixando').
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Diz-se que a desflorestação exacerbada está a causar impactos devastadores no ecossistema local, e mostrá-los-ei amanhã, durante a apresentação."
    Người ta nói rằng nạn phá rừng tràn lan đang gây ra những tác động tàn khốc đến hệ sinh thái địa phương, và tôi sẽ cho mọi người thấy điều đó vào ngày mai, trong buổi thuyết trình.
    Sử dụng 'diz-se que' (người ta nói rằng) để diễn tả một thông tin chung. 'Estar a causar' là continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Mostrá-los-ei' là enclise ở thì tương lai đơn, đại từ 'los' (chúng) được gắn vào sau động từ 'mostrar' (cho thấy).
  • "Se continuares com a desflorestação ilegal, prendê-lo-ão as autoridades em breve. Estão a investigar-te há meses."
    Nếu bạn tiếp tục phá rừng trái phép, bạn sẽ sớm bị bắt bởi chính quyền. Họ đang điều tra bạn hàng tháng nay.
    'Prendê-lo-ão' là enclise ở thì tương lai đơn, đại từ 'o' (anh/ông) được gắn vào sau động từ 'prender' (bắt giữ). 'Estão a investigar-te' là continuous aspect, kết hợp với enclise (te = bạn) sau động từ nguyên thể 'investigar'.
  • "Devido às desflorestações, poupar-se-ão recursos preciosos com a reflorestação, e assim diminuir-se-á o risco de erosão do solo."
    Do nạn phá rừng, các nguồn tài nguyên quý giá sẽ được tiết kiệm bằng việc tái trồng rừng, và do đó, nguy cơ xói mòn đất sẽ giảm bớt.
    Sử dụng 'devido a' (do, bởi vì) để chỉ nguyên nhân. 'Poupar-se-ão' (sẽ được tiết kiệm) và 'diminuir-se-á' (sẽ giảm bớt) là enclise ở thì tương lai đơn, đại từ 'se' (tự) được gắn vào sau động từ, mang nghĩa bị động (các nguồn tài nguyên tự được tiết kiệm/nguy cơ tự được giảm bớt).
(Vị trí vocab_tab4_inline)