(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desincentivo
B2
Nome Masculino B2 Tổng quát

desincentivo

/dɨ.zĩ.ˈsẽ.ti.vu/
yếu tố làm giảm hứng thú
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desincentivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que reduz o entusiasmo ou a motivação para fazer alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật hoặc yếu tố làm giảm cường độ hoặc tác động của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aumento de impostos é um desincentivo ao investimento."

    "Việc tăng thuế là một yếu tố làm giảm hứng thú đầu tư."

  • "A falta de reconhecimento é um grande desincentivo para os funcionários."

    "Việc thiếu sự công nhận là một yếu tố làm giảm hứng thú lớn đối với nhân viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dissuasor(yếu tố ngăn cản) freio(sự kiềm chế)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: desincentivos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desincentivos
Os desincentivos fiscais podem afetar as decisões de investimento.
(Các ưu đãi thuế có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desincentivinho
Um desincentivinho não vai impedir as pessoas de fazerem o que querem.
(Một chút ít mất tinh thần sẽ không ngăn mọi người làm những gì họ muốn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)