(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissuasor
B2
noun Masculino B2 Chính trị, Quân sự, Luật pháp

dissuasor

[diswɐˈzor]
biện pháp răn đe
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dissuasor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que impede ou pretende impedir alguém de fazer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó ngăn cản hoặc có ý định ngăn cản ai đó làm điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pena de prisão serve como um dissuasor para crimes graves."

    "Án tù có tác dụng như một biện pháp răn đe đối với các tội ác nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: dissuasores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dissuasores
Os dissuasores de velocidade são importantes para a segurança rodoviária.
(Các gờ giảm tốc độ rất quan trọng cho an toàn đường bộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dissuasorzinho
Este dissuasorzinho é suficiente para me impedir de estacionar aqui.
(Cái vật cản nhỏ này là đủ để ngăn tôi đỗ xe ở đây.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os ladrões não estarem a planear o assalto, colocámos dissuasores visíveis."
    Để bọn trộm không lên kế hoạch cho vụ trộm, chúng tôi đã đặt những vật cản (có tác dụng) răn đe dễ thấy.
    Infinitivo pessoal (estarem a planear) chia theo ngôi 'os ladrões' (họ). 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra (lên kế hoạch). 'Dissuasores' ở dạng số nhiều.
  • "É importante criares dissuasores eficazes para o João não estar a gastar todo o seu dinheiro em jogos de azar."
    Điều quan trọng là mày phải tạo ra những biện pháp ngăn chặn hiệu quả để thằng João không tiêu hết tiền vào cờ bạc.
    'Criares' là Infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu' (mày). 'Estar a gastar' diễn tả hành động đang diễn ra (tiêu tiền). 'Dissuasores' ở dạng số nhiều, có nghĩa là 'biện pháp ngăn chặn'.
  • "Para nós estarmos a viver em paz, precisamos de dissuasores contra a violência."
    Để chúng ta sống trong hòa bình, chúng ta cần những biện pháp ngăn chặn bạo lực.
    'Estarmos a viver' là Infinitivo pessoal chia theo ngôi 'nós' (chúng ta), diễn tả hành động đang diễn ra (sống). 'Dissuasores' là 'biện pháp ngăn chặn', có tác dụng ngăn chặn điều gì đó. Cấu trúc 'estar a...' thể hiện continuous aspect (hành động đang diễn ra).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver este aviso? Ele funciona como um dissuasor eficaz para não estacionares aqui."
    Bạn đang thấy biển báo này không? Nó hoạt động như một vật cản hữu hiệu để bạn không đậu xe ở đây.
    Ở đây, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong giao tiếp thân mật. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' là 'estás', và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng theo tiêu chuẩn Châu Âu. 'Ele' cũng là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
  • "Nós estamos a discutir quais são os melhores dissuasores para evitar o desperdício na empresa."
    Chúng tôi đang thảo luận về những biện pháp ngăn chặn lãng phí tốt nhất trong công ty.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Nós' là 'estamos'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a discutir') thể hiện hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Dissuasores' là dạng số nhiều của 'dissuasor'.
  • "Eles pensam que as novas regras ambientais serão um dissuasor forte contra a poluição."
    Họ nghĩ rằng các quy tắc môi trường mới sẽ là một rào cản mạnh mẽ chống lại ô nhiễm.
    'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Động từ 'pensar' (nghĩ) được chia theo ngôi 'Eles' là 'pensam'. Trong trường hợp này, câu không dùng 'estar a + infinitivo' vì 'pensam' diễn tả một quan điểm hoặc niềm tin, không phải một hành động đang diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)