Desistência
[dɨʒiʃˈtẽsiɐ]
từ bỏ
Independente (B2)
Significado "Desistência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de desistir; renúncia, abandono.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động từ bỏ, đầu hàng, ngừng cố gắng hoặc kháng cự một điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A desistência do projeto foi uma surpresa para todos."
"Việc từ bỏ dự án là một bất ngờ đối với tất cả mọi người."
"Não penses na desistência; continua a lutar pelos teus sonhos!"
"Đừng nghĩ đến việc từ bỏ; hãy tiếp tục đấu tranh cho những giấc mơ của bạn!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Desistências |
As desistências foram muitas durante a maratona.
(Đã có rất nhiều trường hợp bỏ cuộc trong cuộc đua marathon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Desistêncinha |
Ele teve uma desistêncinha, mas logo se recuperou.
(Anh ấy đã có một sự bỏ cuộc nhỏ, nhưng đã nhanh chóng hồi phục.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
