(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abandono
B2
Nome Masculino B2 Tâm lý học, Đời sống

abandono

[ɐ.βɐ̃ˈðo.nu]
buông bỏ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abandono" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de abandonar ou libertar-se de algo; renúncia ao controlo ou apego.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động buông bỏ hoặc giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; từ bỏ sự kiểm soát hoặc sự gắn bó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O abandono do vício foi um desafio enorme para ele, mas estou a apoiá-lo em cada passo."

    "Việc từ bỏ thói nghiện là một thách thức lớn đối với anh ấy, nhưng tôi đang hỗ trợ anh ấy từng bước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: abandonos. Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abandonos
Os abandonos de animais são um problema sério.
(Việc bỏ rơi động vật là một vấn đề nghiêm trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abandonozinho
Sentia um abandonozinho quando ele viajava.
(Cô ấy cảm thấy một chút bị bỏ rơi khi anh ấy đi du lịch.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O abandono deste jardim histórico preocupa os moradores do bairro."
    Tình trạng bỏ hoang của khu vườn lịch sử này làm những người dân trong khu phố lo lắng.
    Động từ 'preocupar' (làm lo lắng) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ ba số ít là 'preocupa' để phù hợp với chủ ngữ là 'O abandono' (sự bỏ hoang).
  • "Tu sentes o abandono dele sempre que ele sai sem avisar."
    Em cảm thấy bị anh ấy bỏ rơi mỗi khi anh ấy đi ra ngoài mà không báo trước.
    Trong văn phong thân mật, ta dùng ngôi 'Tu'. Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia tương ứng ở ngôi thứ hai số ít là 'sentes'. Đây là cách dùng chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Os jornais relatam que os abandonos de animais aumentam no verão."
    Các tờ báo đưa tin rằng các vụ bỏ rơi động vật gia tăng vào mùa hè.
    Danh từ 'abandono' ở dạng số nhiều là 'abandonos'. Do đó, động từ 'aumentar' (gia tăng) phải được chia ở ngôi thứ ba số nhiều là 'aumentam' để hòa hợp với chủ ngữ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)