deslocamento
/dɨʃlukɐˈmẽtu/
sự di dời
Intermediário (B1)
Significado "deslocamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação de deslocar ou deslocar-se; transferência de um lugar para outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự di dời, chuyển chỗ, sự thay thế; sự chuyển vị; sự mất gốc (trong ngôn ngữ học).
Exemplos (Ví dụ)
"O deslocamento da população rural para as cidades é um fenômeno comum."
"Sự di dời của dân số nông thôn đến các thành phố là một hiện tượng phổ biến."
"Estou a observar o deslocamento das placas tectônicas."
"Tôi đang quan sát sự chuyển dịch của các mảng kiến tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: deslocamentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | deslocamentos |
Os deslocamentos na cidade estão cada vez mais difíceis.
(Việc di chuyển trong thành phố ngày càng trở nên khó khăn hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | deslocamentozinho |
Fiz um deslocamentozinho até à loja.
(Tôi đã thực hiện một chuyến đi ngắn đến cửa hàng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
