(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desmentir
B2
Verbo B2 Chính trị/Truyền thông/Xã hội

desmentir

[dɨʒ.mẽˈtiɾ]
phủ nhận tin đồn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desmentir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Declarar que algo não é verdade; negar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyên bố rằng điều gì đó không đúng sự thật; phủ nhận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O porta-voz do governo desmentiu os rumores de uma crise política."

    "Người phát ngôn của chính phủ đã phủ nhận những tin đồn về một cuộc khủng hoảng chính trị."

  • "Estou a desmentir as acusações falsas que fizeram contra mim."

    "Tôi đang phủ nhận những cáo buộc sai sự thật mà họ đã đưa ra chống lại tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics podem ser usados antes ou depois do verbo (ex: desmenti-o, ou o desmenti).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desminto
Eu desminto as acusações feitas contra mim.
(Tôi phủ nhận những cáo buộc chống lại tôi.)
Tu desmientes
Ele/Você desmente
Nós desmentimos
Eles/Vocês desmentem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desmenti
Ele desmentiu as notícias falsas imediatamente.
(Anh ấy đã phủ nhận tin tức giả ngay lập tức.)
Tu desmentiste
Ele/Você desmentiu
Nós desmentimos
Eles/Vocês desmentiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desmentia
Antes, eu desmentia todos os rumores.
(Trước đây, tôi phủ nhận tất cả những tin đồn.)
Tu desmentias
Ele/Você desmentia
Nós desmentíamos
Eles/Vocês desmentiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu desmentires as acusações perante o juiz, poderás provar a tua inocência."
    Nếu bạn phủ nhận những lời buộc tội trước thẩm phán, bạn có thể chứng minh sự vô tội của mình.
    Ví dụ sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (desmentires) ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Desmentir' chia theo ngôi 'tu' ở 'Futuro do Conjuntivo' là 'desmentires'.
  • "Quando eles desmentirem as notícias falsas que circulam na internet, a reputação da empresa estará a salvo."
    Khi họ phủ nhận những tin tức sai lệch đang lan truyền trên internet, danh tiếng của công ty sẽ được an toàn.
    Ví dụ sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (desmentirem) ở ngôi 'eles'. Lưu ý chia động từ 'desmentir' ở 'Futuro do Conjuntivo' cho ngôi 'eles' là 'desmentirem'.
  • "Caso o ministro desminta as declarações polémicas, o governo estará a evitar uma crise política."
    Trong trường hợp bộ trưởng phủ nhận những tuyên bố gây tranh cãi, chính phủ sẽ tránh được một cuộc khủng hoảng chính trị.
    Ví dụ sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (desminta) ở ngôi 'ele'. 'Desmentir' chia theo ngôi 'ele' ở 'Futuro do Conjuntivo' là 'desminta'. 'Estar a evitar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' thay vì dùng gerundio.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu desmentiste prontamente as falsas informações que foram partilhadas, não foi?"
    Bạn đã nhanh chóng bác bỏ những thông tin sai lệch được chia sẻ, đúng không?
    Động từ 'desmentiste' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của 'desmentir' ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Trong văn phong thân mật, tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu ưu tiên dùng 'Tu' thay vì 'Você'.
  • "O porta-voz desmentiu categoricamente os rumores sobre a sua demissão."
    Người phát ngôn đã kiên quyết bác bỏ tin đồn về việc ông từ chức.
    'Desmentiu' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'desmentir' ở ngôi thứ ba số ít ('ele'/'ela'). Câu này miêu tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Eles desmentiram todas as alegações que surgiram na imprensa, mantendo a sua posição."
    Họ đã bác bỏ tất cả các cáo buộc xuất hiện trên báo chí, giữ vững lập trường của mình.
    'Desmentiram' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'desmentir' ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles'/'elas'). Đặc biệt, khi diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, chúng ta sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'estou a fazer'), TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio (fazendo). Vị trí đại từ cũng tuân thủ các quy tắc riêng (ví dụ: 'Dá-me' ở đầu câu).
Động từ phản thân
  • "Eu desminto-me constantemente quando estou a tentar seguir uma dieta rigorosa, acabo sempre por ceder à tentação."
    Tôi liên tục tự phủ nhận mình khi cố gắng theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, cuối cùng luôn luôn nhượng bộ trước sự cám dỗ.
    Động từ 'desmentir' được dùng phản thân ('desmentir-se'). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'desminto' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Tu desmentes-te sempre quando te confrontam com a verdade, inventando desculpas esfarrapadas."
    Bạn luôn tự phủ nhận mình khi bị đối mặt với sự thật, bằng cách bịa ra những lời bào chữa lố bịch.
    Động từ 'desmentir' chia ở ngôi 'tu' (desmentes-te). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'desmentes' (enclisis) do không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước. 'te confrontam' là dạng phản thân, thể hiện việc 'bạn' bị đối mặt, chứ không phải 'bạn' đối mặt ai đó.
  • "A senhora desmente-se constantemente nas suas declarações públicas, o que gera muita confusão entre os eleitores."
    Bà ấy liên tục tự phủ nhận mình trong các tuyên bố công khai, điều này gây ra rất nhiều sự hoang mang giữa các cử tri.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít, lịch sự). Động từ 'desmentir' được chia cho ngôi 'A senhora' (desmente-se). 'se' đặt sau động từ 'desmente' (enclisis) do không có yếu tố nào yêu cầu proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)