negar
[nɨˈɡaɾ]
phủ nhận
Intermediário (B1)
Significado "negar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Declarar que algo não é verdadeiro ou que não existe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phủ nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele negou ter estado lá."
"Anh ấy phủ nhận đã ở đó."
"Não podes negar a verdade."
"Bạn không thể phủ nhận sự thật."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, dar-te, dar-lhe, dar-nos, dar-vos, dar-lhes (ênclise após o verbo no imperativo afirmativo).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | nego |
Eu nego que tenha dito isso.
(Tôi phủ nhận việc đã nói điều đó.) |
| Tu | negas | |
| Ele/Você | nega | |
| Nós | negamos | |
| Eles/Vocês | negam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | neguei |
Eu neguei o meu envolvimento no caso.
(Tôi đã phủ nhận sự liên quan của mình trong vụ án.) |
| Tu | negaste | |
| Ele/Você | negou | |
| Nós | negámos | |
| Eles/Vocês | negaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã frequentemente feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | negava |
Ele negava sempre as suas responsabilidades.
(Anh ấy luôn phủ nhận trách nhiệm của mình.) |
| Tu | negavas | |
| Ele/Você | negava | |
| Nós | negávamos | |
| Eles/Vocês | negavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Eu negarei as acusações falsas que me fizerem."Tôi sẽ phủ nhận những lời buộc tội sai sự thật mà họ đưa ra cho tôi.Chia động từ 'negar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eu'. Lưu ý sự thay đổi chính tả (e -> ei) để duy trì âm gốc.
-
"Tu negarás que estiveste a roubar a carteira, mas as câmaras provarão o contrário."Bạn sẽ phủ nhận việc bạn đang ăn trộm cái ví, nhưng camera sẽ chứng minh điều ngược lại.Chia động từ 'negar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'. Sử dụng 'estar a roubar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với đuôi 'ás' của thì tương lai.
-
"Eles negarão ter visto o acidente, mas eu sei que estavam lá."Họ sẽ phủ nhận việc đã chứng kiến vụ tai nạn, nhưng tôi biết họ đã ở đó.Chia động từ 'negar' ở thì Futuro do Indicativo, ngôi 'eles'. 'Eles' đi với đuôi 'ão' của thì tương lai. Cấu trúc 'ter visto' là pretérito perfeito composto, diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
