(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nata
A2
noun Feminino A2 Ẩm thực, Mỹ phẩm, Sinh học

nata

[ˈna.tɐ]
kem
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nata" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A parte gorda do leite que se separa e sobe à superfície.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần chất béo màu trắng hoặc vàng nhạt đặc sánh nổi lên trên bề mặt sữa, dùng làm thực phẩm hoặc trong nấu ăn; kem.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Adoro comer bolo de nata."

    "Tôi thích ăn bánh tart trứng."

  • "Estou a usar natas para fazer o molho."

    "Tôi đang dùng kem để làm nước sốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

creme de leite(kem sữa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) natas
Comprei duas natas para o café.
(Tôi đã mua hai hộp kem cho cà phê.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) natinha
Queres uma natinha com o bolo?
(Bạn có muốn một chút kem với bánh không?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta nata é mais deliciosa do que a que comprei ontem. Estou a usar a nata para fazer um bolo."
    Loại kem này ngon hơn loại tôi mua hôm qua. Tôi đang dùng kem để làm bánh.
    So sánh hơn (mais...do que). 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nata' là danh từ giống cái, số ít.
  • "As natas da Serra da Estrela são as mais famosas de Portugal. Estão a ser vendidas a um preço elevado."
    Kem từ Serra da Estrela là nổi tiếng nhất ở Bồ Đào Nha. Chúng đang được bán với giá cao.
    So sánh nhất (as mais famosas). 'Estar a ser vendidas' diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'Natas' là danh từ giống cái, số nhiều.
  • "A tua nata caseira é tão boa como a da minha avó. Estou a prová-la agora mesmo."
    Kem tự làm của bạn ngon như của bà tôi. Tôi đang nếm nó ngay bây giờ.
    So sánh bằng (tão...como). 'Estar a prová-la' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis). 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu bati as natas com força para a sobremesa de ontem."
    Tôi đã đánh bông kem sữa thật mạnh tay cho món tráng miệng ngày hôm qua.
    Động từ 'bater' (đánh, trộn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ nhất số ít (Eu) thành 'bati' để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu lembraste-te de comprar as natas que eu te pedi?"
    Bạn có nhớ mua hộp kem sữa mà tôi đã nhờ không?
    Động từ 'lembrar-se' (nhớ) được chia cho ngôi 'Tu' thành 'lembraste-te'. Theo quy tắc của Bồ Đào Nha châu Âu, trong câu khẳng định, đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (gọi là ênclise).
  • "O cozinheiro adicionou nata ao molho para o tornar mais cremoso."
    Người đầu bếp đã thêm kem sữa vào nước sốt để làm nó sánh mịn hơn.
    Động từ 'adicionar' (thêm vào) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi thứ ba số ít (O cozinheiro) thành 'adicionou', diễn tả một hành động đã kết thúc.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Já que vais ao supermercado, compras-me um pacote de natas para o jantar, por favor?"
    Nhân tiện cậu đang đi siêu thị, mua giúp mình một hộp kem sữa cho bữa tối nhé, làm ơn?
    Ngữ pháp: Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), được thể hiện qua cách chia động từ 'vais' (ir) và 'compras' (comprar). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('compras-me') theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu khi câu ở dạng khẳng định.
  • "A senhora está a ver a data de validade nestas natas? Parece-me um pouco curta."
    Thưa bà, bà có đang xem hạn sử dụng trên hộp kem sữa này không ạ? Tôi thấy nó có vẻ hơi ngắn.
    Ngữ pháp: Sử dụng danh xưng trang trọng 'A senhora', do đó động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está a ver'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Não batas as natas agora! Ainda estou a preparar o resto dos ingredientes para o bolo."
    Đừng đánh kem sữa bây giờ! Mình vẫn đang chuẩn bị các nguyên liệu còn lại cho món bánh.
    Ngữ pháp: Câu mệnh lệnh phủ định với ngôi 'tu' ('Não batas'). Cấu trúc 'estou a preparar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn. Đây là cách nói chuẩn châu Âu, khác với cấu trúc Gerúndio của Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)