desobediente
/dɨʃ.u.bɨˈdjẽ.tɨ/
không vâng lời
Intermediário (B1)
Significado "desobediente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não obedece; que não cumpre ordens ou regras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um rapaz desobediente. Está sempre a discutir com os pais."
"João là một cậu bé không vâng lời. Cậu ấy luôn cãi nhau với bố mẹ."
"A Maria é uma menina desobediente. Nunca faz o que lhe pedem."
"Maria là một cô bé không vâng lời. Cô bé không bao giờ làm những gì người ta yêu cầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | desobediente |
A criança é desobediente.
(Đứa trẻ đó không vâng lời.) |
| Masculine Plural | desobedientes |
Os alunos são desobedientes.
(Các học sinh không vâng lời.) |
| Feminine Plural | desobedientes |
As meninas são desobedientes.
(Những cô gái không vâng lời.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | desobedientíssimo |
Ele é desobedientíssimo!
(Anh ấy cực kỳ không vâng lời!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores desobediente, não terás presentes de Natal, tu sabes!"Nếu con mà hư, con sẽ không có quà Giáng Sinh đâu, con biết mà!Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'fores' là dạng subjuntivo (giả định) của 'ir' (đi) chia ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện. 'Terás' là tương lai đơn của 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + Simple Present, Future Simple. Chủ ngữ 'tu' được nhấn mạnh ở cuối câu.
-
"A Joana será desobediente se não estivermos a vigiá-la constantemente."Joana sẽ không vâng lời nếu chúng ta không giám sát nó liên tục.'Será' là tương lai đơn của 'ser' (là) chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Estivermos a vigiá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang) ở thì subjuntivo, diễn tả hành động giám sát liên tục. 'Vigiá-la' (giám sát nó) là vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) sau động từ (enclisis) vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ. Chúng ta dịch 'nó' để làm rõ nghĩa trong tiếng Việt.
-
"Quando fores mais velho, entenderás porque é que eu serei tão exigente e não tolerarei que sejas desobediente."Khi con lớn hơn, con sẽ hiểu tại sao ta lại khắt khe như vậy và sẽ không tha thứ cho việc con không vâng lời.'Fores' là tương lai subjuntivo của 'ir' (đi). 'Entenderás' là tương lai đơn của 'entender' (hiểu). 'Serei' là tương lai đơn của 'ser' (là). 'Sejas' là subjuntivo present chia ở ngôi 'tu'. Câu này phức tạp hơn, kết hợp nhiều thì và mood (indicative/subjunctive) để diễn tả một điều kiện và kết quả trong tương lai, với 'tu' là đối tượng chính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
