rebelde
/ʁɨˈbɛɫdɨ/
chống đối
Intermediário (B1)
Significado "rebelde" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem não obedece ou se revolta contra a autoridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không phục tùng, không vâng lời, chống đối cấp trên; vô kỷ luật.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um adolescente rebelde e está sempre a discutir com os pais."
"João là một thiếu niên nổi loạn và luôn cãi nhau với bố mẹ."
"A Maria era uma aluna rebelde que questionava todas as regras."
"Maria là một học sinh nổi loạn, luôn đặt câu hỏi về mọi quy tắc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rebeldes |
Os jovens rebeldes protestaram contra as políticas do governo.
(Những người trẻ nổi loạn đã phản đối các chính sách của chính phủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rebeldezinho/a |
Ele era um rebeldezinho na escola, sempre a desafiar as regras.
(Anh ấy là một kẻ nổi loạn nhỏ ở trường, luôn thách thức các quy tắc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um rebelde. Está sempre a desafiar a autoridade dos pais."João là một người nổi loạn. Anh ấy luôn thách thức quyền hành của cha mẹ.‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi kèm với tên riêng để chỉ sự xác định. ‘Um’ là mạo từ không xác định, chỉ một người nổi loạn chung chung. Cấu trúc 'estar a desafiar' (está a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục).
-
"Tu és um rebelde sem causa, não estás a ouvir ninguém!"Mày là một kẻ nổi loạn vô cớ, mày không nghe ai cả!'Tu és' là cách chia động từ 'ser' (thì/là) ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Um rebelde' sử dụng mạo từ không xác định 'um'. 'Estás a ouvir' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo) ở ngôi 'tu'.
-
"A professora disse que a Maria era uma aluna rebelde e que estava a causar problemas na aula."Cô giáo nói rằng Maria là một học sinh nổi loạn và đang gây ra vấn đề trong lớp.'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, đi với 'professora' và 'Maria' để chỉ người cụ thể. 'Uma aluna' sử dụng mạo từ không xác định 'uma'. 'Estava a causar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais rebelde do que o Pedro. Ele está sempre a contestar as regras!"João nổi loạn hơn Pedro. Anh ấy luôn chống đối các quy tắc!So sánh hơn kém. 'Mais rebelde do que' thể hiện mức độ nổi loạn của João so với Pedro. 'Estar a contestar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT, thay vì dùng gerúndio.
-
"Tu és tão rebelde quanto o teu irmão. Ambos estais sempre a dar dores de cabeça aos vossos pais!"Bạn nổi loạn ngang với anh trai của bạn. Cả hai luôn gây đau đầu cho bố mẹ!So sánh ngang bằng. 'Tão rebelde quanto' thể hiện sự nổi loạn của bạn ngang với anh trai. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ 'estar' phù hợp ('estais'). 'Dar dores de cabeça' là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là 'gây đau đầu'.
-
"Ela é a aluna mais rebelde da turma. Ninguém está a conseguir controlá-la, nem o professor!"Cô ấy là học sinh nổi loạn nhất lớp. Không ai có thể kiểm soát được cô ấy, kể cả giáo viên!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais rebelde da turma' thể hiện mức độ nổi loạn cao nhất trong lớp. 'Estar a conseguir' lại là một ví dụ của Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra. Chú ý vị trí đại từ 'la' sau động từ 'controlar' (Enclisis).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a ser rebelde na aula, nunca dás ouvidos ao professor!"Lúc nào em cũng nổi loạn trong lớp, không bao giờ nghe lời thầy giáo!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), chia động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo cho 'Tu' (estás), và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của trạng từ 'sempre' và cách dùng 'dar ouvidos a' (nghe lời).
-
"Os jovens rebeldes estão a manifestar-se contra as políticas do governo."Những người trẻ nổi loạn đang biểu tình phản đối các chính sách của chính phủ.Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estar a manifestar-se') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu một mệnh đề. 'Jovens rebeldes' là chủ ngữ số nhiều nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estão).
-
"Eu sei que sou rebelde, mas neste momento estou a tentar mudar."Tôi biết tôi nổi loạn, nhưng lúc này tôi đang cố gắng thay đổi.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ 1 số ít), chia động từ 'ser' ở thì Presente do Indicativo cho 'Eu' (sou). Sử dụng 'estar a + infinitive' ('estar a tentar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és tão rebelde, estás sempre a questionar as regras! Dá-me um bom motivo para te deixar sair hoje à noite."Mày thật là nổi loạn, lúc nào cũng chất vấn các quy tắc! Hãy cho tao một lý do chính đáng để cho mày ra ngoài tối nay đi.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu'), 'estás a questionar' (cấu trúc continuous aspect với 'estar a' + infinitive), 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định). Văn phong thân mật giữa những người quen biết.
-
"Senhor Agente, o meu filho é um rebelde. Ele está sempre a meter-se em sarilhos. Pode dar-me um conselho?"Thưa ngài cảnh sát, con trai tôi là một đứa trẻ nổi loạn. Nó lúc nào cũng gây rắc rối. Ngài có thể cho tôi một lời khuyên không?Sử dụng 'Senhor Agente' (danh xưng trang trọng). 'Está sempre a meter-se' (cấu trúc continuous aspect). Ngôi 'ele' được sử dụng vì đang nói về người con trai (ngôi thứ 3 số ít), không xưng hô trực tiếp.
-
"Porque é que tu andas sempre tão rebelde? Estás a tentar chamar a atenção? Diz-me a verdade!"Sao lúc nào mày cũng nổi loạn vậy? Mày đang cố gây sự chú ý hả? Nói thật cho tao biết đi!Sử dụng 'andas' (chia động từ 'andar' cho 'tu'). 'Estás a tentar' (cấu trúc continuous aspect). 'Diz-me' (đại từ đặt sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định). Văn phong thân mật, thể hiện sự bực dọc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
