desonra
[dɨˈzɔ̃ɾɐ]
làm mất danh dự
Fluente (C2)
Significado "desonra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Perda ou ausência de honra; descrédito, infâmia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mất danh dự, tiếng tăm; sự ô nhục, sự sỉ nhục.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele escândalo trouxe desonra à família."
"Vụ bê bối đó đã mang lại sự ô nhục cho gia đình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desonras |
As desonras públicas eram punidas severamente.
(Những sự ô nhục công khai bị trừng phạt nghiêm khắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desonrinha |
Foi uma desonrinha, mas afetou a reputação dele.
(Đó chỉ là một sự ô nhục nhỏ, nhưng nó đã ảnh hưởng đến danh tiếng của anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu não estás a perceber a desonra que estas ações nos causam."Bạn không nhận ra sự hổ thẹn mà những hành động này gây ra cho chúng ta.Ở đây, 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật. 'não estás a perceber' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó) ở thì Hiện tại đơn, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ 'causam' (proclise) vì có 'que' đứng trước.
-
"A desonra acompanha-o desde que ele proferiu tais palavras."Sự ô nhục đi theo anh ta kể từ khi anh ta thốt ra những lời đó.'A desonra' là chủ ngữ. 'acompanha-o' là động từ 'acompanhar' (đi cùng, đi theo) chia ở Presente do Indicativo (thì Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít) và đại từ 'o' (anh ta/nó) được đặt sau động từ, nối bằng dấu gạch ngang (enclise), là quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ đứng đầu câu hoặc không có yếu tố gây proclise.
-
"O senhor admite que está a trazer desonras para o nome da empresa?"Ngài (Ông) có thừa nhận rằng đang mang lại những điều ô nhục cho danh tiếng của công ty không?Ở đây, 'O senhor' là danh xưng lịch sự, trang trọng. 'admite' là động từ 'admitir' chia ở Presente do Indicativo (ngôi thứ 3 số ít, tương ứng với 'O senhor'). 'está a trazer' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Từ 'desonras' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
