(Vị trí top_banner)
Hình minh họa honra
B1
Noun, Feminino B1 Giáo dục, Xã hội

honra

/ˈɔ̃.nɾɐ/
danh dự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "honra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é honesto, íntegro e digno de respeito; brio, dignidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn kính; sự kính trọng lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem de honra e sempre cumpre a sua palavra. Estou a falar sério."

    "Anh ấy là một người đàn ông danh dự và luôn giữ lời hứa. Tôi đang nói thật đấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) honras
As honras militares foram prestadas ao chefe de estado.
(Các nghi thức quân sự đã được trao cho nguyên thủ quốc gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) honrinha
Foi uma honrinha ter participado no evento.
(Thật là một vinh dự nhỏ khi được tham gia sự kiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A honra de um homem é a sua maior riqueza."
    Danh dự của một người đàn ông là sự giàu có lớn nhất của anh ta.
    Câu này sử dụng 'honra' ở dạng số ít, giống cái. 'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, đi kèm với danh từ 'honra'. 'Sua' là tính từ sở hữu, phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (riqueza).
  • "Tu estás a defender a tua honra com as tuas ações."
    Bạn đang bảo vệ danh dự của bạn bằng những hành động của bạn.
    Câu này sử dụng 'honra' ở dạng số ít, giống cái. 'A tua honra' có nghĩa là 'danh dự của bạn'. Cấu trúc 'estar a defender' (estás a defender) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). Tính từ sở hữu 'tua' phù hợp với 'honra'.
  • "As honras militares foram prestadas ao herói que regressava."
    Những vinh dự quân sự đã được trao cho người anh hùng trở về.
    Câu này sử dụng 'honras' ở dạng số nhiều, giống cái. 'As' là mạo từ xác định giống cái số nhiều, đi kèm với danh từ 'honras'. 'Militares' là tính từ bổ nghĩa cho 'honras'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "É uma honra estar a conversar contigo sobre a cultura portuguesa."
    Thật là một vinh dự khi được trò chuyện với bạn về văn hóa Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'contigo' (với bạn - thân mật) vì đang dùng 'tu'. Cấu trúc 'estar a conversar' diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Dá-te ele a honra de seres o seu confidente? Imagino que sim!"
    Anh ấy có cho bạn vinh dự được trở thành người tâm sự của anh ấy không? Tôi đoán là có!
    Câu hỏi sử dụng 'te' (bạn - thân mật). 'Dá-te' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Seres' là dạng chia động từ 'ser' ở subjunctive cho ngôi 'tu'.
  • "Senhor Silva, é uma honra tê-lo como nosso convidado. Estamos a preparar as honras que merece."
    Thưa ông Silva, thật là một vinh dự khi có ông làm khách của chúng tôi. Chúng tôi đang chuẩn bị những nghi lễ mà ông xứng đáng nhận được.
    Sử dụng 'tê-lo' (có ông - lịch sự), vì đang dùng 'Senhor Silva' (Ông Silva). 'Estamos a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Honras' (số nhiều) được dùng để chỉ các nghi lễ, vinh dự được trao.
(Vị trí vocab_tab4_inline)