(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desordem
B1
Feminino B1 Chung

desordem

/dɨˈzɔɾ.dɐ̃j̃/
sự bừa bộn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desordem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de falta de ordem; falta de arrumação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bừa bộn; sự không gọn gàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A desordem na secretária dele é inacreditável."

    "Sự bừa bộn trên bàn làm việc của anh ấy thật không thể tin được."

  • "Estou a tentar acabar com a desordem no meu quarto."

    "Tôi đang cố gắng dọn dẹp sự bừa bộn trong phòng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

confusão(Sự hỗn loạn) bagunça(Sự lộn xộn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desordens
As desordens na cidade causaram pânico.
(Những sự hỗn loạn trong thành phố gây ra hoảng loạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desordinha
Houve uma desordinha no recreio.
(Đã có một sự lộn xộn nhỏ trong giờ ra chơi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)