(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordem
B1
Nome Feminino B1 Kinh doanh, Quân sự, Tổng quát

ordem

[ˈɔɾ.ðɐ̃]
mệnh lệnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ordem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Instrução ou comando dado por uma autoridade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh được đưa ra bởi một người có thẩm quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chefe deu ordens claras aos seus subordinados."

    "Sếp đã đưa ra những mệnh lệnh rõ ràng cho cấp dưới."

  • "Estou a seguir as ordens do médico para melhorar a minha saúde."

    "Tôi đang tuân theo các chỉ dẫn của bác sĩ để cải thiện sức khỏe của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

comando(mệnh lệnh) instrução(chỉ dẫn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ordens
As ordens foram dadas pelo general.
(Các mệnh lệnh đã được đưa ra bởi vị tướng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ordenzinha
Preciso de uma ordenzinha para começar o trabalho.
(Tôi cần một chút mệnh lệnh nhỏ để bắt đầu công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o sargento dar-te-á ordens específicas sobre a tua missão."
    Ngày mai, trung sĩ sẽ đưa cho con những mệnh lệnh cụ thể về nhiệm vụ của con.
    Thì tương lai đơn 'dará' (dar) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). 'Dar-te-á' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. (dar a ti -> dar-te).
  • "No futuro, os robôs executarão as ordens sem questionar."
    Trong tương lai, robot sẽ thực thi các mệnh lệnh mà không cần thắc mắc.
    Thì tương lai đơn 'executarão' (executar) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/vocês). Không sử dụng 'estar a...' trong câu này vì diễn tả một hành động chung chung trong tương lai.
  • "Se fores promovido, darás ordens aos novos recrutas."
    Nếu con được thăng chức, con sẽ đưa ra mệnh lệnh cho những tân binh.
    Thì tương lai đơn 'darás' (dar) được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'se' + subjuntivo ('fores'). Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
Giống và Số của danh từ
  • "O capitão deu uma ordem clara aos soldados."
    Viên đại úy đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng cho các binh lính.
    Câu này sử dụng 'ordem' ở dạng số ít, giống cái. Động từ 'deu' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) để phù hợp với chủ ngữ 'o capitão'.
  • "Tu estás a desobedecer às minhas ordens, e isso terá consequências!"
    Mày đang không tuân lệnh tao, và việc đó sẽ có hậu quả!
    Ở đây, 'ordens' là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a desobedecer' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' với chia động từ 'estás' cho ngôi thứ 2 số ít (thân mật).
  • "Dá-me as ordens que deves cumprir. Estou a aguardar."
    Đưa cho tao những mệnh lệnh mà mày phải thực hiện. Tao đang chờ.
    Ví dụ này sử dụng 'ordens' ở dạng số nhiều, giống cái. Lưu ý vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estou a aguardar' là cấu trúc continuous aspect - diễn tả sự chờ đợi đang diễn ra. 'Tu' được ngầm hiểu trong mệnh lệnh.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "O professor deu ordem para os alunos estarem a estudar mais para o exame."
    Giáo viên ra lệnh để các học sinh phải học nhiều hơn cho kỳ thi.
    Infinitivo pessoal (estarem a estudar) chia theo ngôi số nhiều (os alunos). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (trong tương lai).
  • "O chefe deu ordem para tu estares a rever todos os documentos antes de os enviares."
    Sếp ra lệnh để mày xem lại tất cả tài liệu trước khi gửi chúng đi.
    Infinitivo pessoal (estares a rever) chia theo ngôi 'tu' (thân mật, số ít). 'Os enviares' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở dạng infinitivo pessoal.
  • "A minha mãe deu ordem para eu estar a limpar a casa toda a semana."
    Mẹ tôi ra lệnh để tôi phải dọn dẹp nhà cả tuần.
    Infinitivo pessoal (estar a limpar) chia theo ngôi 'eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính liên tục của việc dọn dẹp trong suốt tuần.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A ordem foi escrita a giz na lousa pelo professor, para que todos a vissem. Tu deves segui-la à risca."
    Mệnh lệnh đã được viết bằng phấn lên bảng đen bởi giáo viên, để mọi người có thể nhìn thấy. Em phải tuân theo nó một cách nghiêm ngặt.
    ‘Foi escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Chủ ngữ 'A ordem' số ít, động từ chia ngôi thứ 3 số ít. 'Deves segui-la' sử dụng enclisis (đặt đại từ 'a' sau động từ 'seguir').
  • "As ordens foram impressas em panfletos e distribuídas pela cidade. Estamos a avisar a população das novas regras."
    Các mệnh lệnh đã được in trên tờ rơi và phân phát khắp thành phố. Chúng tôi đang thông báo cho người dân về các quy tắc mới.
    ‘Foram impressas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir' (in). Chủ ngữ 'As ordens' số nhiều, động từ chia ngôi thứ 3 số nhiều. 'Estamos a avisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Depois de teres rompido as ordens do capitão, foste punido exemplarmente. Agora estás a pagar pelas tuas ações."
    Sau khi em phá vỡ các mệnh lệnh của đội trưởng, em đã bị trừng phạt thích đáng. Bây giờ em đang phải trả giá cho hành động của mình.
    ‘Ter rompido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'romper' (phá vỡ), sử dụng trong cấu trúc thì hoàn thành. 'Foste punido' - bị động. 'Estás a pagar' - 'estar a + infinitivo', hành động đang diễn ra, ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o sargento deu-te a ordem para limpares o pátio, e tu obedeceste imediatamente."
    Hôm qua, trung sĩ đã ra lệnh cho cậu dọn dẹp sân, và cậu đã tuân lệnh ngay lập tức.
    Câu này sử dụng 'deu-te' (đã cho cậu - quá khứ hoàn thành đơn của 'dar' chia cho 'tu' kết hợp với đại từ tân ngữ 'te'). 'Limpares' là dạng infinitive chia theo ngôi 'tu' (cậu) khi đi sau giới từ 'para'. Động từ 'obedeceste' (đã tuân lệnh) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu'.
  • "No ano passado, o rei deu ordem para construírem um novo palácio, e os arquitetos começaram logo a trabalhar nele."
    Năm ngoái, nhà vua đã ra lệnh xây dựng một cung điện mới, và các kiến trúc sư đã bắt đầu làm việc ngay lập tức.
    Câu này sử dụng 'deu ordem' (đã ra lệnh - quá khứ hoàn thành đơn của 'dar'). 'Construírem' là dạng infinitive chia theo ngôi số nhiều (họ) bởi vì chủ ngữ thực hiện hành động xây dựng là 'os arquitetos'. Cấu trúc 'começaram logo a trabalhar' thể hiện việc bắt đầu một hành động (trabalhar - làm việc) theo đúng chuẩn PT-PT.
  • "Quando o general deu a ordem de ataque, os soldados avançaram sem hesitar."
    Khi tướng quân ra lệnh tấn công, binh lính đã tiến lên mà không do dự.
    Câu này sử dụng 'deu a ordem' (đã ra lệnh - quá khứ hoàn thành đơn của 'dar'). 'Avançaram' (đã tiến lên) là thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (họ - os soldados).
(Vị trí vocab_tab4_inline)