(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desperdiçado
B2
adjetivo (Masculino) B2 General

desperdiçado

/dɨʃ.pɨɾ.diˈsa.du/
lãng phí
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desperdiçado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi gasto ou usado de forma descuidada e com pouco ou nenhum resultado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị lãng phí một cách bất cẩn và tạo ra rất ít hoặc không có kết quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo foi desperdiçado em discussões inúteis."

    "Thời gian đã bị lãng phí vào những cuộc tranh luận vô ích."

  • "É um esforço desperdiçado tentar convencê-lo."

    "Thật là một nỗ lực lãng phí khi cố gắng thuyết phục anh ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desperdiçados
Os recursos foram desperdiçados.
(Các nguồn lực đã bị lãng phí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desperdiçadinho
Ele estava com um ar desperdiçadinho depois da festa.
(Anh ta trông hơi mệt mỏi sau bữa tiệc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O tempo tem sido desperdiçado. Dá-lo-ei de volta se o pudesse, mas já o vi esvair-se entre os dedos enquanto estavas a dormir, tu."
    Thời gian đã bị lãng phí. Ta sẽ trả nó lại nếu có thể, nhưng ta đã thấy nó trôi tuột qua kẽ tay trong khi ngươi đang ngủ.
    Sử dụng 'tem sido' (Present Perfect Contínuo) để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại. 'Dá-lo-ei' là ênclise ở thì tương lai (futuro do conjuntivo). Cấu trúc 'estar a dormir' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "Não o consideres desperdiçado se te ensinou uma lição valiosa. Aprende-a e segue em frente. Dar-te-á força para o futuro."
    Đừng coi nó là lãng phí nếu nó dạy cho ngươi một bài học quý giá. Học nó và bước tiếp. Nó sẽ cho ngươi sức mạnh cho tương lai.
    Sử dụng imperativo (Aprende-a) kết hợp ênclise. 'Dar-te-á' là ênclise ở thì tương lai. Cấu trúc 'consideres' (conjuntivo) được dùng sau 'se' (nếu). 'Tu' được lược bỏ (ngầm hiểu) do sử dụng imperativo.
  • "O dinheiro foi desperdiçado em apostas tolas. Arrependo-me de o ter gasto. A senhora deve evitar que tal se repita."
    Tiền đã bị lãng phí vào những canh bạc ngu ngốc. Tôi hối hận vì đã tiêu nó. Ngài/Bà nên tránh để điều đó lặp lại.
    'Foi desperdiçado' (pretérito perfeito) chỉ hành động đã hoàn thành. 'Arrependo-me' (vị trí đại từ trước động từ vì có từ phủ định ngầm). 'A senhora' được sử dụng vì đây là văn phong trang trọng hơn; ngôi thứ 3 được dùng để chia động từ cho lịch sự.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu sentes que o tempo foi desperdiçado nesta conversa?"
    Bạn có cảm thấy thời gian đã bị lãng phí trong cuộc trò chuyện này không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Foi desperdiçado' là thể bị động, diễn tả thời gian đã bị lãng phí. Không sử dụng 'Você' trừ khi thực sự cần thiết để giữ văn phong thân mật.
  • "Eu estou a achar que o dinheiro foi desperdiçado naquela compra."
    Tôi đang thấy rằng tiền đã bị lãng phí vào lần mua đó.
    'Eu estou a achar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang thấy). 'Foi desperdiçado' là thể bị động, chỉ việc tiền đã bị lãng phí. Chú ý sử dụng 'Estar a + Infinitivo' thay vì Gerundio.
  • "Nós estávamos a pensar que todo o esforço seria desperdiçado se não tivéssemos sucesso."
    Chúng tôi đã nghĩ rằng mọi nỗ lực sẽ trở nên lãng phí nếu chúng tôi không thành công.
    'Nós estávamos a pensar' là quá khứ tiếp diễn (chúng tôi đã nghĩ) sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. 'Seria desperdiçado' là thể bị động ở điều kiện, diễn tả nỗ lực sẽ bị lãng phí nếu không thành công. Không dùng 'Nós estavamos pensando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)