(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inútil
A2
Adjetivo (Masculino/Feminino) A2 Chung

inútil

[iˈnutiɫ]
công việc vô nghĩa
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inútil" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem utilidade; que não serve para nada; fútil, vão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có mục đích hoặc giá trị gì; vô ích, vô nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É inútil estares a tentar convencê-lo; ele já tomou a sua decisão."

    "Thật vô ích khi con đang cố gắng thuyết phục anh ta; anh ta đã đưa ra quyết định rồi."

  • "Sinto-me inútil quando não consigo ajudar."

    "Tôi cảm thấy vô dụng khi tôi không thể giúp đỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fútil(phù phiếm) vão(hão huyền)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inúteis
Estes conselhos são completamente inúteis.
(Những lời khuyên này hoàn toàn vô dụng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inutilzinho
Aquela ferramenta é um bocadinho inutilzinha para o trabalho.
(Cái dụng cụ đó hơi vô dụng một chút cho công việc này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Essas ferramentas são inúteis, já não estou a precisar delas."
    Mấy công cụ này vô dụng rồi, tôi không cần đến chúng nữa.
    “Ferramentas” là danh từ giống cái số nhiều, do đó tính từ “inúteis” cũng ở dạng giống cái số nhiều để hòa hợp. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang cần.
  • "Tuas ideias são inúteis para resolver este problema."
    Những ý tưởng của bạn vô dụng trong việc giải quyết vấn đề này.
    “Ideias” là danh từ giống cái số nhiều, nên “inúteis” cũng ở dạng giống cái số nhiều. Ngôi 'Tu' được sử dụng, nên động từ 'são' được chia theo ngôi thứ hai số ít (không thể hiện trong câu này, nhưng cần lưu ý).
  • "Este computador velho é inútil. Vou dá-lo a uma instituição de caridade."
    Cái máy tính cũ này vô dụng rồi. Tôi sẽ tặng nó cho một tổ chức từ thiện.
    “Computador” là danh từ giống đực số ít, do đó “inútil” ở dạng giống đực số ít. Lưu ý vị trí đại từ 'lo' (thay thế cho 'o computador') được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang theo quy tắc PT-PT. 'Vou dá-lo' tương đương 'Tôi sẽ cho/tặng nó'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)