(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vano
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Ngôn ngữ học, Đạo đức

vano

[ˈvɐnu]
lời hứa hão huyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

(De esforço, desejo ou esperança) que não produz resultados; inútil, inglório.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về nỗ lực, mong muốn hoặc hy vọng) không mang lại kết quả; vô ích, uổng công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um esforço vão tentar convencê-lo."

    "Nỗ lực thuyết phục anh ta là vô ích."

  • "As minhas esperanças revelaram-se vãs."

    "Những hy vọng của tôi đã trở nên vô ích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concordância em gênero e número com o substantivo.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) vanos
Estes esforços foram vanos.
(Những nỗ lực này đã trở nên vô ích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vanito
Um gesto vanito não resolverá o problema.
(Một cử chỉ nhỏ nhặt sẽ không giải quyết được vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Não achas que o teu desejo de glória é mais vano do que o dele?"
    Bạn không nghĩ rằng mong muốn vinh quang của bạn vô ích hơn của anh ấy sao?
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais... do que' cho tính từ 'vano'. Ngôi 'Tu' được ngụ ý qua đại từ sở hữu 'o teu'.
  • "Tu estás a fazer um esforço muito vano para impressioná-lo, meu caro."
    Bạn đang nỗ lực rất vô ích để gây ấn tượng với anh ta đó, bạn thân mến.
    Ví dụ này kết hợp 'Grau Superlativo Absoluto Analítico' (cấp độ siêu cấp tuyệt đối phân tích) với 'muito vano'. Cấu trúc 'Tu estás a fazer' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha ('estar a + infinitivo') với ngôi 'Tu'.
  • "De todas as esperanças que alimentaste, essa pareceu-me a menos vã."
    Trong tất cả những hy vọng mà bạn ấp ủ, cái đó dường như là ít vô ích nhất đối với tôi.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Superlativo Relativo de Inferioridade' (cấp độ siêu cấp tương đối kém nhất) với 'a menos vã'. Vị trí đại từ 'me' trong 'pareceu-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) chuẩn Châu Âu. Động từ 'alimentaste' được chia ở ngôi 'Tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Os teus esforços foram vanos, tu estás a tentar em vão."
    Những nỗ lực của bạn đã vô ích, bạn đang cố gắng một cách vô vọng.
    'Vanos' ở dạng số nhiều, giống đực vì nó bổ nghĩa cho 'esforços' (nỗ lực). 'Tu estás a tentar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật.
  • "A esperança vã dela é que ele volte um dia."
    Niềm hy vọng hão huyền của cô ấy là anh ấy sẽ quay lại một ngày nào đó.
    'Vã' ở dạng số ít, giống cái vì nó bổ nghĩa cho 'esperança' (niềm hy vọng). 'Dela' (của cô ấy) là một ví dụ về đại từ sở hữu.
  • "As vãs promessas do político não convencem ninguém; ele está a prometer o impossível outra vez."
    Những lời hứa hão huyền của chính trị gia không thuyết phục được ai; anh ta lại đang hứa những điều không thể.
    'Vãs' ở dạng số nhiều, giống cái vì nó bổ nghĩa cho 'promessas' (những lời hứa). 'As promessas' là danh từ số nhiều, giống cái. Cấu trúc 'estar a prometer' (đang hứa) diễn tả hành động đang diễn ra, sử dụng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)