(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despertar
B2
Nome Masculino B2 Tâm lý học, Triết học

despertar

[dɨʃ.pɨɾˈtaɾ]
sự tỉnh thức
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despertar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de despertar; tomar consciência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tỉnh táo; sự tỉnh thức; nhận thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O despertar da consciência ambiental é crucial para o futuro do planeta. Estou a falar sobre isso no meu próximo artigo."

    "Sự thức tỉnh của ý thức về môi trường là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh. Tôi đang nói về điều này trong bài báo sắp tới của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

consciencialização(Sự nhận thức, sự ý thức.) tomada de consciência(Sự ý thức được.)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despertares
Os despertares matinais podem ser difíceis para algumas pessoas.
(Những buổi thức giấc buổi sáng có thể khó khăn đối với một số người.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despertarzinho
Um despertarzinho suave é melhor do que um alarme estridente.
(Một sự thức giấc nhẹ nhàng thì tốt hơn là một báo thức chói tai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Para ti, o despertar para a arte foi mais importante do que qualquer outro despertar na tua vida."
    Đối với bạn, sự thức tỉnh về nghệ thuật quan trọng hơn bất kỳ sự thức tỉnh nào khác trong cuộc đời bạn.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade): 'mais importante do que' (quan trọng hơn). Cấu trúc này dùng để so sánh hai danh từ ('despertar para a arte' và 'qualquer outro despertar'). Ngôi 'tu' (ti/tua) được dùng cho văn phong thân mật.
  • "Aquele barulho na rua causou-nos um despertar repentiníssimo."
    Tiếng ồn ngoài đường đó đã khiến chúng tôi thức giấc một cách cực kỳ đột ngột.
    Ví dụ dùng cấp so sánh tuyệt đối tổng hợp (Superlativo Absoluto Sintético): 'repentiníssimo' (cực kỳ/rất đột ngột) là dạng nhấn mạnh của 'repentino'. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' đứng sau động từ ('causou-nos'), tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha.
  • "Estou a reviver na memória os despertares mais tranquilos da minha infância."
    Tôi đang hồi tưởng lại những lần thức giấc yên bình nhất thời thơ ấu của mình.
    Ví dụ dùng cấp so sánh nhất (Superlativo Relativo): 'os mais tranquilos' (những cái yên bình nhất). Câu này đồng thời áp dụng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' ('estou a reviver' - tôi đang hồi tưởng) thay vì dùng Gerúndio.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o despertar para um novo dia estava sempre a ser acompanhado pelo canto dos passarinhos na janela do teu quarto."
    Khi bạn còn bé, việc thức giấc để đón một ngày mới luôn được đi kèm với tiếng chim hót líu lo ngoài cửa sổ phòng bạn.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estava a ser) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado để nhấn mạnh tính liên tục của hành động 'acompanhar'. Lưu ý sử dụng 'teu' (của bạn) vì dùng ngôi 'tu'.
  • "Naquela altura, o despertar da consciência ambiental estava a tornar-se cada vez mais frequente entre os jovens estudantes."
    Vào thời điểm đó, sự thức tỉnh về ý thức bảo vệ môi trường ngày càng trở nên phổ biến hơn trong giới học sinh, sinh viên trẻ.
    'Pretérito Imperfeito' (estava a tornar-se) diễn tả một quá trình diễn ra trong quá khứ. 'Despertar' được sử dụng như một danh từ, chỉ sự thức tỉnh, sự nhận thức.
  • "Antes da pandemia, o despertar das cidades com a azáfama matinal estava a dar-me uma energia incrível para começar o dia."
    Trước đại dịch, sự thức tỉnh của các thành phố với sự hối hả, nhộn nhịp buổi sáng đã mang đến cho tôi một nguồn năng lượng tuyệt vời để bắt đầu ngày mới.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estava a dar-me) để mô tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis). 'Azáfama' là một từ Bồ Đào Nha đặc trưng, diễn tả sự bận rộn, hối hả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)