consciência
/kõʃˈsjɐ̃.sjɐ/
nhận thức
Intermediário (B1)
Significado "consciência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou capacidade de estar ciente de si próprio e do ambiente; reconhecimento dos próprios pensamentos, sentimentos e experiências.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc khả năng nhận thức, cảm nhận hoặc ý thức về các sự kiện, đối tượng hoặc các kiểu cảm giác.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho consciência de que estou a cometer erros."
"Tôi nhận thức được rằng tôi đang mắc lỗi."
"A perda de consciência pode ser causada por uma variedade de fatores."
"Sự mất ý thức có thể do nhiều yếu tố gây ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consciências |
As consciências das pessoas estão cada vez mais despertas para as questões ambientais.
(Ý thức của mọi người ngày càng thức tỉnh hơn về các vấn đề môi trường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consciênciázinha |
Uma consciênciázinha a dizer-te o que é certo e errado.
(Một chút lương tâm nhỏ bé mách bảo bạn điều gì là đúng và sai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu tens consciência das tuas ações e das suas consequências?"Bạn có ý thức về hành động của mình và hậu quả của chúng không?Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). Danh từ 'consciência' ở dạng số ít, phù hợp với chủ ngữ số ít. Đại từ 'tuas' (của bạn) hòa hợp giống và số với 'ações'.
-
"As consciências dos cidadãos estão a despertar para a necessidade de proteger o ambiente."Ý thức của người dân đang thức tỉnh về sự cần thiết phải bảo vệ môi trường.Danh từ 'consciências' ở dạng số nhiều (giống cái), vì vậy động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và quán từ 'As' (các) ở dạng số nhiều, giống cái. Cấu trúc 'estar a despertar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Dá-me a tua opinião com toda a consciência, por favor."Làm ơn cho tôi ý kiến của bạn một cách có lương tâm.Cấu trúc 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp ('me') đặt sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'consciência' ở dạng số ít. Mệnh lệnh này được dùng với ngôi 'tu' (mặc dù không thấy rõ ràng trong câu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
