(Vị trí top_banner)
Hình minh họa despido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

despido

[dɨʃˈpidu]
cởi quần áo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "despido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem roupa; nu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã cởi quần áo; không mặc quần áo; trần truồng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bebé está despido."

    "Em bé đang không mặc quần áo."

  • "Estou a ver uma pessoa despida na praia."

    "Tôi đang thấy một người trần truồng trên bãi biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nu(trần truồng) em pelo(trần truồng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi dùng với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) despidos
Os meninos estavam despidos na praia.
(Những cậu bé đang cởi truồng trên bãi biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) despidinho
O bebé estava despidinho.
(Đứa bé đang trần truồng (một chút).)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Despir-te-ei assim que chegarmos a casa, para que possas descansar confortavelmente."
    Tao sẽ cởi đồ cho mày ngay khi chúng ta về đến nhà, để mày có thể nghỉ ngơi thoải mái.
    Mesóclise với 'despir' (cởi đồ) ở thì tương lai (futuro do indicativo). 'Te' được chèn vào giữa 'despir' và đuôi thì tương lai '-ei'. Dùng 'assim que' (ngay khi) + subjuntivo (chegarmos).
  • "Dir-te-ei que estar despido à chuva não é uma boa ideia."
    Tao sẽ nói với mày rằng việc trần truồng dưới mưa không phải là một ý hay.
    Mesóclise với 'dir' (nói) ở thì tương lai. 'Te' được chèn giữa 'dir' và '-ei'. Lưu ý 'estar despido' (trạng thái trần truồng) và 'estar a + infinitivo' (estar à chuva - đang ở dưới mưa).
  • "Oferecer-me-ão um roupão depois de estar despido, pois está a fazer frio."
    Họ sẽ tặng cho tao một cái áo choàng tắm sau khi tao trần truồng, vì trời đang lạnh.
    Mesóclise với 'oferecer' (tặng) ở thì tương lai. 'Me' được chèn giữa 'oferecer' và '-ão' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Estar a fazer frio' (trời đang lạnh) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra/trạng thái hiện tại. 'Depois de estar despido' (sau khi trần truồng).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando chegaste a casa, despiste-te rapidamente porque estavas a suar imenso depois do treino."
    Hôm qua, khi bạn về đến nhà, bạn đã cởi đồ rất nhanh vì bạn đang đổ mồ hôi rất nhiều sau buổi tập.
    despiste-te: 'despir' (cởi đồ) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'). 'te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. Estavas a suar: Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Na praia, ele despiu-se para poder entrar na água, mas esqueceu-se do protetor solar."
    Ở bãi biển, anh ấy đã cởi quần áo để có thể xuống nước, nhưng quên bôi kem chống nắng.
    despiu-se: 'despir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'ele/ela'). 'se' là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis). 'Esqueceu-se': Đại từ đặt sau 'Esqueceu' tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "No balneário, eles despiram-se antes de irem para o banho turco."
    Trong phòng thay đồ, họ đã cởi quần áo trước khi đi đến phòng tắm hơi Thổ Nhĩ Kỳ.
    despiram-se: 'despir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'eles/elas'). 'se' là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis). Cấu trúc câu đơn giản, chú trọng việc sử dụng đúng thì và vị trí đại từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu bebé está despido na cama?"
    Em bé của bạn đang không mặc quần áo trên giường phải không?
    Trong câu này, 'teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'Está despido' sử dụng động từ 'estar' với tính từ 'despido' để diễn tả một trạng thái, không phải một hành động đang diễn ra, nên không dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "A criança do vizinho está despida na varanda, mas a tua não está."
    Đứa trẻ nhà hàng xóm đang không mặc quần áo ở ban công, nhưng đứa trẻ của bạn thì không.
    'A tua' là đại từ sở hữu ngôi thứ hai số ít ('tu'), thay thế cho 'a tua criança'. 'Despida' là tính từ hòa hợp về giống và số với 'criança'. Câu này tuân thủ vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Onde estás a pôr as minhas calças, se estás despido?"
    Bạn đang để quần của tôi ở đâu, nếu bạn đang không mặc gì?
    'As minhas' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, đi kèm với 'calças'. 'Estás a pôr' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra (bạn đang làm gì). 'Estás despido' diễn tả trạng thái không mặc quần áo.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás despido porque estás a tomar banho, tu?"
    Bạn đang cởi truồng vì bạn đang tắm, phải không?
    Sử dụng 'Estás' (chia động từ 'estar' ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a tomar' (đang tắm) thể hiện hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' dùng trong ngữ cảnh thân mật.
  • "Se estás despido, dá-me a toalha, por favor. Precisas dela, tu?"
    Nếu bạn đang cởi truồng, làm ơn đưa cho tôi cái khăn. Bạn cần nó, phải không?
    'Dá-me' (đưa cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ ('me') sau động từ ('dá') theo quy tắc Enclisis. Sử dụng 'estás' (chia 'estar' ngôi 'tu'). Chủ ngữ 'tu' được nhắc lại để nhấn mạnh.
  • "O senhor está despido?! A senhora não está a ver, doutor?"
    Ông đang cởi truồng?! Bà không thấy sao, thưa bác sĩ?
    Sử dụng 'O senhor' và 'A senhora' (ông/bà) là cách xưng hô lịch sự, trang trọng. 'Está' là chia động từ 'estar' cho ngôi 'o senhor/a senhora'. Cấu trúc 'estar a ver' (đang thấy) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'vendo' (Gerundio).
(Vị trí vocab_tab4_inline)