nu
[nu]
trần truồng
Básico (A2)
Significado "nu" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem roupa; despido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mặc quần áo; trần truồng.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé estava nu na banheira."
"Em bé trần truồng trong bồn tắm."
"Vi tu a correr nu pela praia."
"Tôi thấy bạn chạy trần truồng trên bãi biển."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica. (Ex: homem nu, mulher nua, homens nus, mulheres nuas)
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nus |
Os bebés estavam nus na praia.
(Những đứa bé trần truồng trên bãi biển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nuzinho |
Ele estava nuzinho quando o pai entrou.
(Anh ấy đang trần truồng khi bố bước vào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando estiveres nu na praia, o sol vai queimar a tua pele se não usares protetor solar."Ngày mai, khi bạn đang ở trần truồng trên bãi biển, mặt trời sẽ đốt cháy làn da của bạn nếu bạn không dùng kem chống nắng.Sử dụng 'estiveres' (Futuro do Subjuntivo của 'estar') diễn tả điều kiện; 'vai queimar' (Futuro do Indicativo của 'queimar') diễn tả hành động sẽ xảy ra. Lưu ý chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (estiveres). Cấu trúc 'estar a...' không cần thiết trong câu này vì 'queimar' là hành động sẽ xảy ra, không phải đang diễn ra.
-
"No inverno, o bebé estará sempre nu depois do banho, porque a mãe vai estar a secá-lo com a toalha."Vào mùa đông, em bé sẽ luôn trần truồng sau khi tắm, vì mẹ sẽ đang lau khô người cho bé bằng khăn.'Estará' (Futuro do Indicativo của 'estar') chỉ trạng thái sẽ xảy ra. 'Vai estar a secá-lo' (Futuro do Indicativo của 'ir' + 'estar a' + 'secar') nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'o' (làm tân ngữ) được đặt sau động từ 'secar' theo quy tắc enclisis (đặc biệt khi có 'vai estar a...').
-
"Se fores nu para a festa, todos te vão ver, e vais estar a sentir-te muito desconfortável."Nếu bạn đến bữa tiệc trong tình trạng khỏa thân, mọi người sẽ nhìn thấy bạn và bạn sẽ cảm thấy rất khó chịu.'Fores' (Futuro do Subjuntivo của 'ir') diễn tả điều kiện. 'Te vão ver' (Futuro do Indicativo của 'ir' + 'ver') - lưu ý vị trí đại từ 'te' theo quy tắc proclisis. 'Vais estar a sentir-te' (Futuro do Indicativo của 'ir' + 'estar a' + 'sentir') nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai, đại từ 'te' được đặt sau 'sentir' (enclisis), tạo thành 'sentir-te'.
Giống và Số của danh từ
-
"O bebé está a brincar nu no jardim."Em bé đang chơi trần truồng trong vườn.Trong câu này, 'nu' là tính từ giống đực số ít, hòa hợp với 'bebé' (em bé trai/giống đực). Cấu trúc 'estar a brincar' (đang chơi) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu.
-
"As crianças estão a correr nuas na praia."Những đứa trẻ đang chạy trần truồng trên bãi biển.Ở đây, 'nuas' là tính từ giống cái số nhiều, phù hợp với 'crianças' (những đứa trẻ - danh từ giống cái số nhiều). 'Estar a correr' là cấu trúc liên tục đúng kiểu Bồ Đào Nha.
-
"Porque é que estás a olhar para os bonecos nus na loja?"Tại sao bạn (mày) đang nhìn những con búp bê trần truồng trong cửa hàng?Tính từ 'nus' là giống đực số nhiều, hòa hợp với 'bonecos' (những con búp bê - giống đực số nhiều). Động từ 'estás' chia ở ngôi 'Tu', và 'estar a olhar' là cấu trúc 'đang' chuẩn Châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Mostrar-te-ei nu à praia, se estiveres a colaborar."Tôi sẽ cho bạn xem tôi khỏa thân trên bãi biển, nếu bạn đang hợp tác.Mesóclise ('Mostrar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc ('se'). 'Estares a colaborar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được dùng vì văn phong thân mật.
-
"Dir-se-ia que o rei apareceria nu no festival, mas felizmente decidiu usar umas calças."Người ta nói rằng nhà vua sẽ xuất hiện khỏa thân tại lễ hội, nhưng may mắn thay, ông ấy đã quyết định mặc quần.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng từ chỉ khả năng/giả định ('Dir-se-ia' - người ta sẽ nói). Lưu ý cách chia động từ ở ngôi thứ ba số ít ('apareceria').
-
"Contar-te-ei o segredo, mas juro não estar a ficar nu neste momento."Tôi sẽ kể cho bạn nghe bí mật, nhưng tôi thề là tôi không đang cởi quần áo lúc này.Mesóclise ('Contar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một động từ ('Contar'). 'Estar a ficar nu' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng vì văn phong thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando chegaste a casa, encontrei-te nu no jardim. Fiquei surpreendido!"Hôm qua, khi bạn về đến nhà, tôi thấy bạn trần truồng trong vườn. Tôi đã rất ngạc nhiên!Động từ 'encontrar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (encontrei) cho ngôi 'Eu'. 'Chegaste' là Pretérito Perfeito Simples của 'chegar' chia cho ngôi 'Tu'. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (encontrei-te) tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"No verão passado, a Maria e o João estiveram nus na praia durante toda a tarde. Os pais deles não gostaram nada!"Mùa hè năm ngoái, Maria và João đã trần truồng trên bãi biển suốt cả buổi chiều. Bố mẹ chúng không thích điều đó chút nào!Động từ 'estar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estiveram) cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles). 'Estar nu' diễn tả trạng thái trần truồng.
-
"Quando éramos crianças, muitas vezes estivemos nus a correr pelo campo. Que tempos bons!"Khi chúng ta còn nhỏ, chúng ta đã nhiều lần trần truồng chạy trên cánh đồng. Thật là những khoảng thời gian đẹp!Động từ 'estar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (estivemos) cho ngôi 'nós' (chúng ta). 'Éramos' là Pretérito Imperfeito của 'ser', diễn tả trạng thái trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
