destacado
/dɨʃ.tɐˈka.du/
được làm nổi bật
Intermediário (B1)
Significado "destacado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se destaca; que chama a atenção; enfatizado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được làm nổi bật; được nhấn mạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"O título foi destacado em negrito para chamar a atenção do leitor."
"Tiêu đề đã được làm nổi bật bằng chữ in đậm để thu hút sự chú ý của người đọc."
"As partes mais importantes do relatório foram destacadas com cores diferentes."
"Những phần quan trọng nhất của báo cáo đã được làm nổi bật bằng các màu sắc khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, số nhiều: destacados. Có thể thay đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | destacados |
Os elementos mais destacados do grupo foram premiados.
(Những thành viên nổi bật nhất của nhóm đã được trao giải.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | destacadinho |
Ele fez um trabalho destacadinho, mas podia ser melhor.
(Anh ấy đã làm một công việc khá nổi bật, nhưng có thể tốt hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"O teu empenho será destacado na próxima reunião, podes ter a certeza."Sự nỗ lực của bạn sẽ được làm nổi bật trong cuộc họp tới, bạn có thể yên tâm.Sử dụng ngôi 'Tu' (thể hiện qua đại từ sở hữu 'teu' và chia động từ 'poderes' ở cuối câu). Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít ('será') để đi với chủ ngữ 'O teu empenho', kết hợp với tính từ 'destacado' để tạo thành cấu trúc bị động.
-
"A senhora, com a sua vasta experiência, será uma figura destacada no painel de discussão."Với kinh nghiệm sâu rộng của mình, bà (ngài) sẽ là một nhân vật nổi bật trong hội thảo.Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (hoặc 'O senhor' nếu là nam). Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số ít ('será'). Tính từ 'destacada' (giống cái) phù hợp với 'figura' và 'A senhora'.
-
"Todos os pormenores cruciais serão destacados no relatório final, para que nada escape à tua atenção."Tất cả các chi tiết quan trọng sẽ được làm nổi bật trong báo cáo cuối cùng, để không điều gì lọt khỏi sự chú ý của bạn.Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều ('serão') vì chủ ngữ là 'Todos os pormenores cruciais' (số nhiều). Tính từ 'destacados' (số nhiều, giống đực) phù hợp với 'pormenores'. Ngôi 'Tu' được sử dụng ở cuối câu qua 'tua'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
