enfatizado
[ẽ.fɐ.tiˈza.du]
đã được nhấn mạnh
Intermediário (B1)
Significado "enfatizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Particípio passado do verbo 'enfatizar': Dar ênfase a algo; destacar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'emphasize': Nhấn mạnh, làm nổi bật, đặc biệt chú trọng đến (điều gì đó).
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi enfatizado durante a reunião."
"Báo cáo đã được nhấn mạnh trong cuộc họp."
"Aspetos importantes foram enfatizados para garantir o sucesso do projeto."
"Các khía cạnh quan trọng đã được nhấn mạnh để đảm bảo sự thành công của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics podem preceder ou seguir o verbo, dependendo do contexto. Exemplo: 'Foi enfatizado' ou 'Tinha sido enfatizado'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | enfatizo |
Eu enfatizo sempre a importância da educação.
(Tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Tu | enfatizas | |
| Ele/Você | enfatiza | |
| Nós | enfatizamos | |
| Eles/Vocês | enfatizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | enfatizei |
O orador enfatizou os pontos cruciais do debate.
(Diễn giả đã nhấn mạnh những điểm mấu chốt của cuộc tranh luận.) |
| Tu | enfatizaste | |
| Ele/Você | enfatizou | |
| Nós | enfatizámos | |
| Eles/Vocês | enfatizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | enfatizava |
Quando era criança, enfatizava sempre os meus sucessos para os meus pais.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn nhấn mạnh những thành công của mình với bố mẹ.) |
| Tu | enfatizavas | |
| Ele/Você | enfatizava | |
| Nós | enfatizávamos | |
| Eles/Vocês | enfatizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É fundamental que tu tenhas enfatizado a tua opinião durante a discussão."Điều cơ bản là bạn đã nhấn mạnh ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.Cấu trúc 'É fundamental que...' (Điều cơ bản là...) yêu cầu động từ theo sau ở thì 'Presente do Conjuntivo'. Ở đây, chúng ta dùng thì 'Presente do Conjuntivo Composto' (Hiện tại hoàn thành giả định) 'tenhas enfatizado' của động từ 'enfatizar' cho ngôi 'tu', để nói về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại hoặc mong muốn ở hiện tại.
-
"Peço-te que a importância da leitura seja sempre enfatizada nas aulas."Tôi yêu cầu bạn rằng tầm quan trọng của việc đọc luôn được nhấn mạnh trong các buổi học.Động từ 'pedir' (yêu cầu) ở ngôi 'eu' với đại từ tân ngữ 'te' (ngôi 'tu' thân mật, đặt sau động từ 'Peço-te') đòi hỏi mệnh đề phụ đi kèm phải ở thì 'Presente do Conjuntivo'. Cụm 'seja sempre enfatizada' là dạng bị động ở thì 'Presente do Conjuntivo' của 'ser' + quá khứ phân từ ('enfatizada'), diễn tả một mong muốn hoặc yêu cầu về một trạng thái liên tục được nhấn mạnh.
-
"Aconselho-te que o impacto ambiental não esteja a ser enfatizado o suficiente."Tôi khuyên bạn rằng tác động môi trường đang không được nhấn mạnh đủ mức.Cụm 'Aconselho-te' (Tôi khuyên bạn - ngôi 'tu', đại từ 'te' đặt sau động từ) kích hoạt việc sử dụng 'Presente do Conjuntivo'. Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc chuẩn Châu Âu 'ESTAR A + INFINITIVE' (estar a ser) kết hợp với thì 'Presente do Conjuntivo' của 'estar' ('esteja') và quá khứ phân từ 'enfatizado' để diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (đang không được nhấn mạnh) trong ngữ cảnh giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
