destino
[dɨʃˈtinu]
số phận
Intermediário (B1)
Significado "destino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sequência inevitável de acontecimentos que se crê estarem determinados; fado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số phận, định mệnh; những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra với một người hoặc một vật thể cụ thể trong tương lai.
Exemplos (Ví dụ)
"Acredito que o nosso encontro foi obra do destino."
"Tôi tin rằng cuộc gặp gỡ của chúng ta là do số phận sắp đặt."
"Não podemos fugir ao nosso destino."
"Chúng ta không thể trốn thoát khỏi số phận của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: destinos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | destinos |
Os destinos de viagem mais populares são diversos e variados.
(Các điểm đến du lịch phổ biến nhất rất đa dạng và phong phú.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | destininho |
Um destininho romântico para a lua de mel.
(Một điểm đến lãng mạn nhỏ xinh cho tuần trăng mật.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
